TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
戦争と人間 10 =.

戦争と人間 10 =. : Sensō to ningen .

 株式会社三一書房, 1968.
 Nhật Bản : 266 tr. ; 18 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:36708
DDC 895.63
Tác giả CN 五味川純平.
Nhan đề 戦争と人間 10 =. Sensō to ningen . / Tập 10 / : 五味川純平.
Thông tin xuất bản Nhật Bản :株式会社三一書房,1968.
Mô tả vật lý 266 tr. ;18 cm.
Thuật ngữ chủ đề Văn học Nhật Bản-Tiểu thuyết-Chiến tranh-TVĐHHN.
Từ khóa tự do 小説.
Từ khóa tự do 戦争.
Từ khóa tự do Văn học Nhật Bản.
Từ khóa tự do Chiến tranh.
Từ khóa tự do Tiểu thuyết.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00136708
0021
00447168
005202503311515
008160122s1968 ja| jpn
0091 0
035[ ] |a 1456373202
039[ ] |a 20250331151706 |b namth |c 20241129153853 |d idtocn |y 20160122094919 |z huongnt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 895.63 |b GOM
090[ ] |a 895.63 |b GOM
100[0 ] |a 五味川純平.
245[1 0] |a 戦争と人間 10 =. |n Tập 10 / : |b Sensō to ningen . / |c 五味川純平.
260[ ] |a Nhật Bản : |b 株式会社三一書房, |c 1968.
300[ ] |a 266 tr. ; |c 18 cm.
650[1 7] |a Văn học Nhật Bản |x Tiểu thuyết |x Chiến tranh |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a 小説.
653[0 ] |a 戦争.
653[0 ] |a Văn học Nhật Bản.
653[0 ] |a Chiến tranh.
653[0 ] |a Tiểu thuyết.
890[ ] |a 0 |b 0 |c 0 |d 0