THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Bài trích
离合词和同源宾语结构 =
: Separable words and cognate objects in Mandarin Chinese
潘, 海华.
304-319+376-377 p.
中文
ISSN: 02579448
Ngôn ngữ
Cognate objects
Complementary deletion
Disyllabic intransitive verbs.
Nominalization
互补删略
双音节不及物动词.
同源宾语
+ 1 từ khóa
Mô tả
Marc
Tác giả CN
潘, 海华.
Nhan đề
离合词和同源宾语结构 = Separable words and cognate objects in Mandarin Chinese /潘海华;叶狂.
Mô tả vật lý
304-319+376-377 p.
Tóm tắt
与郭锐(2011)的观点一样,本文也认为离合词不是构词语素的分离造句,离合词没有分离过,离合只是假象。同时,本文提出,离合词是双音节不及物动词带其他成分时形成的同源宾语结构,其生成涉及复制移位、名词化、PF层互补删略等。离合同源结构是汉语扩展动词句法能力的一种手段,使动词接受超出其句法能力的依存成分。在此视角下,不但各种离合词结构都能合理生成,诸多相关现象能得到更好解释,同时,也能把离合词纳入语言共性的视角。
Thuật ngữ chủ đề
Ngôn ngữ-
Tiếng Trung Quốc-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Cognate objects
Từ khóa tự do
Complementary deletion
Từ khóa tự do
Disyllabic intransitive verbs.
Từ khóa tự do
Nominalization
Từ khóa tự do
互补删略
Từ khóa tự do
双音节不及物动词.
Từ khóa tự do
同源宾语
Từ khóa tự do
名词化
Nguồn trích
Language teaching and linguistic studies.- 2015, No. 3
Nguồn trích
语言教学与研究- 2015, 第3卷
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nab a2200000 a 4500
001
36764
002
2
004
47225
008
160222s ch| chi
009
1 0
022
[ ]
|a
02579448
035
[ ]
|a
1456416375
039
[ ]
|a
20241130114051
|b
idtocn
|c
|d
|y
20160222084614
|z
hangctt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
100
[0 ]
|a
潘, 海华.
245
[1 0]
|a
离合词和同源宾语结构 =
|b
Separable words and cognate objects in Mandarin Chinese /
|c
潘海华;叶狂.
300
[ ]
|a
304-319+376-377 p.
362
[0 ]
|a
No. 3 (July. 2015)
520
[ ]
|a
与郭锐(2011)的观点一样,本文也认为离合词不是构词语素的分离造句,离合词没有分离过,离合只是假象。同时,本文提出,离合词是双音节不及物动词带其他成分时形成的同源宾语结构,其生成涉及复制移位、名词化、PF层互补删略等。离合同源结构是汉语扩展动词句法能力的一种手段,使动词接受超出其句法能力的依存成分。在此视角下,不但各种离合词结构都能合理生成,诸多相关现象能得到更好解释,同时,也能把离合词纳入语言共性的视角。
650
[1 7]
|a
Ngôn ngữ
|x
Tiếng Trung Quốc
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Cognate objects
653
[0 ]
|a
Complementary deletion
653
[0 ]
|a
Disyllabic intransitive verbs.
653
[0 ]
|a
Nominalization
653
[0 ]
|a
互补删略
653
[0 ]
|a
双音节不及物动词.
653
[0 ]
|a
同源宾语
653
[0 ]
|a
名词化
773
[ ]
|t
Language teaching and linguistic studies.
|g
2015, No. 3
773
[ ]
|t
语言教学与研究
|g
2015, 第3卷
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0