TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
博雅汉语. 中级冲刺篇II = Boya Chinese II

博雅汉语. 中级冲刺篇II = Boya Chinese II

 北京大学出版社, 2006 ISBN: 7301078633
 北京 : 327 p. : ill. ; 26 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:36788
DDC 495.1824
Tác giả CN 李晓琪
Nhan đề 博雅汉语. 中级冲刺篇II = Boya Chinese II / 李晓琪
Thông tin xuất bản 北京 : 北京大学出版社, 2006
Mô tả vật lý 327 p. :ill. ;26 cm.
Phụ chú Sách chương trình cử nhân Ngôn ngữ Trung Quốc.
Thuật ngữ chủ đề Chinese language-Terms and phrases.
Thuật ngữ chủ đề Chinese language-Examinations-Study guides.
Thuật ngữ chủ đề Chinese language-Textbooks.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Cụm từ-Kì thi-Sách hướng dẫn
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do Chinese language.
Từ khóa tự do Hướng dẫn học tập.
Từ khóa tự do Bài thi.
Từ khóa tự do Cụm từ.
Từ khóa tự do Terms and phrases.
Từ khóa tự do Giáo trình
Từ khóa tự do Kì thi
Từ khóa tự do Examinations
Môn học Tiếng Trung Quốc.
Tác giả(bs) CN Li Chen.
Tác giả(bs) CN 李晓琪
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(7): 000081540, 000081549, 000100038, 000100281, 000100289, 000100291, 000100382
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00136788
0021
00447249
005202408200936
008160223s2006 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7301078633
020[ ] |a 9787301078631
035[ ] |a 1456387105
035[# #] |a 1083167637
039[ ] |a 20241129092952 |b idtocn |c 20240820093658 |d tult |y 20160223113720 |z huongnt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.1824 |b LIX
100[0 ] |a 李晓琪
245[1 0] |a 博雅汉语. 中级冲刺篇II = Boya Chinese II / |c 李晓琪
260[ ] |a 北京 : |b 北京大学出版社, |c 2006
300[ ] |a 327 p. : |b ill. ; |c 26 cm.
500[ ] |a Sách chương trình cử nhân Ngôn ngữ Trung Quốc.
650[1 0] |a Chinese language |x Terms and phrases.
650[1 0] |a Chinese language |x Examinations |x Study guides.
650[1 0] |a Chinese language |x Textbooks.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Cụm từ |x Kì thi |v Sách hướng dẫn
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc.
653[0 ] |a Chinese language.
653[0 ] |a Hướng dẫn học tập.
653[0 ] |a Bài thi.
653[0 ] |a Cụm từ.
653[0 ] |a Terms and phrases.
653[0 ] |a Giáo trình
653[0 ] |a Kì thi
653[0 ] |a Examinations
690[ ] |a Tiếng Trung Quốc.
691[ ] |a Ngôn ngữ Trung Quốc - Chất lượng cao.
692[ ] |a Học phần 5.
700[0 ] |a Li Chen.
700[0 ] |a 李晓琪
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (7): 000081540, 000081549, 000100038, 000100281, 000100289, 000100291, 000100382
890[ ] |a 7 |b 11 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000100291 5 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000100291
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2 000100382 4 TK_Tiếng Trung-TQ
#2 000100382
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
3 000100289 3 TK_Tiếng Trung-TQ
#3 000100289
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
4 000081549 2 TK_Tiếng Trung-TQ
#4 000081549
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
5 000100281 2 TK_Tiếng Trung-TQ
#5 000100281
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
6 000081540 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#6 000081540
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
7 000100038 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#7 000100038
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng