THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.1824 LIX
博雅汉语. 中级冲刺篇II = Boya Chinese II
李晓琪
北京大学出版社,
2006
ISBN: 7301078633
北京 :
327 p. : ill. ; 26 cm.
中文
Chinese language
Tiếng Trung Quốc
Tiếng Trung Quốc.
Chinese language.
Hướng dẫn học tập.
Bài thi.
Cụm từ.
Terms and phrases.
+ 3 từ khóa
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(7)
Mô tả biểu ghi
ID:
36788
DDC
495.1824
Tác giả CN
李晓琪
Nhan đề
博雅汉语. 中级冲刺篇II = Boya Chinese II / 李晓琪
Thông tin xuất bản
北京 : 北京大学出版社, 2006
Mô tả vật lý
327 p. :ill. ;26 cm.
Phụ chú
Sách chương trình cử nhân Ngôn ngữ Trung Quốc.
Thuật ngữ chủ đề
Chinese language-
Terms and phrases.
Thuật ngữ chủ đề
Chinese language-
Examinations-
Study guides.
Thuật ngữ chủ đề
Chinese language-
Textbooks.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Cụm từ-
Kì thi-
Sách hướng dẫn
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do
Chinese language.
Từ khóa tự do
Hướng dẫn học tập.
Từ khóa tự do
Bài thi.
Từ khóa tự do
Cụm từ.
Từ khóa tự do
Terms and phrases.
Từ khóa tự do
Giáo trình
Từ khóa tự do
Kì thi
Từ khóa tự do
Examinations
Môn học
Tiếng Trung Quốc.
Tác giả(bs) CN
Li Chen.
Tác giả(bs) CN
李晓琪
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(7): 000081540, 000081549, 000100038, 000100281, 000100289, 000100291, 000100382
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
36788
002
1
004
47249
005
202408200936
008
160223s2006 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7301078633
020
[ ]
|a
9787301078631
035
[ ]
|a
1456387105
035
[# #]
|a
1083167637
039
[ ]
|a
20241129092952
|b
idtocn
|c
20240820093658
|d
tult
|y
20160223113720
|z
huongnt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.1824
|b
LIX
100
[0 ]
|a
李晓琪
245
[1 0]
|a
博雅汉语. 中级冲刺篇II = Boya Chinese II /
|c
李晓琪
260
[ ]
|a
北京 :
|b
北京大学出版社,
|c
2006
300
[ ]
|a
327 p. :
|b
ill. ;
|c
26 cm.
500
[ ]
|a
Sách chương trình cử nhân Ngôn ngữ Trung Quốc.
650
[1 0]
|a
Chinese language
|x
Terms and phrases.
650
[1 0]
|a
Chinese language
|x
Examinations
|x
Study guides.
650
[1 0]
|a
Chinese language
|x
Textbooks.
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|x
Cụm từ
|x
Kì thi
|v
Sách hướng dẫn
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc.
653
[0 ]
|a
Chinese language.
653
[0 ]
|a
Hướng dẫn học tập.
653
[0 ]
|a
Bài thi.
653
[0 ]
|a
Cụm từ.
653
[0 ]
|a
Terms and phrases.
653
[0 ]
|a
Giáo trình
653
[0 ]
|a
Kì thi
653
[0 ]
|a
Examinations
690
[ ]
|a
Tiếng Trung Quốc.
691
[ ]
|a
Ngôn ngữ Trung Quốc - Chất lượng cao.
692
[ ]
|a
Học phần 5.
700
[0 ]
|a
Li Chen.
700
[0 ]
|a
李晓琪
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(7): 000081540, 000081549, 000100038, 000100281, 000100289, 000100291, 000100382
890
[ ]
|a
7
|b
11
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000100291
5
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000100291
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2
000100382
4
TK_Tiếng Trung-TQ
#2
000100382
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
3
000100289
3
TK_Tiếng Trung-TQ
#3
000100289
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
4
000081549
2
TK_Tiếng Trung-TQ
#4
000081549
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
5
000100281
2
TK_Tiếng Trung-TQ
#5
000100281
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
6
000081540
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#6
000081540
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
7
000100038
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#7
000100038
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng