TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Thực vật học .

Thực vật học .

 Khoa học kỹ thuật, 2001.
 Hà Nội : 233 tr.; 19 cm. Bộ sách 10 vạn câu hỏi vì sao. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:3679
DDC 641.3
Nhan đề Thực vật học . Tập 2, Cây trồng thường gặp /Nguyễn Hữu Thắng biên dịch.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Khoa học kỹ thuật,2001.
Mô tả vật lý 233 tr.;19 cm.
Tùng thư Bộ sách 10 vạn câu hỏi vì sao.
Thuật ngữ chủ đề Thực vật học-Cây trồng-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Cây trồng.
Từ khóa tự do Thực vật học.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Việt-VN(2): 000003025-6
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0013679
0021
0043811
005202503261136
008040301s2001 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456413006
035[# #] |a 1083194286
039[ ] |a 20250326113652 |b namth |c 20241128183715 |d idtocn |y 20040301000000 |z thuynt
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 641.3 |b THU
090[ ] |a 641.3 |b THU
245[0 0] |a Thực vật học . |n Tập 2, |p Cây trồng thường gặp / |c Nguyễn Hữu Thắng biên dịch.
260[ ] |a Hà Nội : |b Khoa học kỹ thuật, |c 2001.
300[ ] |a 233 tr.; |c 19 cm.
490[ ] |a Bộ sách 10 vạn câu hỏi vì sao.
650[1 7] |a Thực vật học |x Cây trồng |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Cây trồng.
653[0 ] |a Thực vật học.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (2): 000003025-6
890[ ] |a 2 |b 15 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000003026 2 TK_Tiếng Việt-VN
#1 000003026
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
2 000003025 1 TK_Tiếng Việt-VN
#2 000003025
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng