TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
日本語学習者の文法習得

日本語学習者の文法習得

 大修館書店, 2001 ISBN: 4469221546
 東京 : x, 243 p. : ill. ; 21 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:36804
DDC 495.68
Tác giả CN 野田, 尚史
Nhan đề 日本語学習者の文法習得 / 野田尚史; Hisashi Noda
Thông tin xuất bản 東京 : 大修館書店, 2001
Mô tả vật lý x, 243 p. : ill. ; 21 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Ngữ pháp-Nghiên cứu-Giảng dạy-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do Ngữ pháp
Từ khóa tự do Nghiên cứu
Từ khóa tự do Ngôn ngữ ứng dụng
Từ khóa tự do Giảng dạy
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000086273
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00136804
0021
00447265
005202103121044
008160224s2001 ja| jpn
0091 0
020[ ] |a 4469221546
020[ ] |a 9784469221541
035[ ] |a 1456386908
035[# #] |a 1083196242
039[ ] |a 20241129142325 |b idtocn |c 20210312104419 |d maipt |y 20160224141821 |z huongnt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.68 |b NOD
100[0 ] |a 野田, 尚史
245[1 0] |a 日本語学習者の文法習得 / |c 野田尚史; Hisashi Noda
260[ ] |a 東京 : |b 大修館書店, |c 2001
300[ ] |a x, 243 p. : |b ill. ; |c 21 cm.
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Ngữ pháp |x Nghiên cứu |x Giảng dạy |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a Ngữ pháp
653[0 ] |a Nghiên cứu
653[0 ] |a Ngôn ngữ ứng dụng
653[0 ] |a Giảng dạy
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000086273
890[ ] |a 1 |b 8 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000086273 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000086273
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng