TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
はとが

はとが

 くろしお出版, 1985 ISBN: 4874240046
 東京 : iv, 109 p. : ill. ; 26 cm. Nihongo bunpō, serufu masutā shirīzu, 1. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:36807
DDC 495.65
Tác giả CN 寺村, 秀夫
Nhan đề はとが / 寺村秀夫 企画・編集
Thông tin xuất bản 東京 : くろしお出版, 1985
Mô tả vật lý iv, 109 p. : ill. ; 26 cm.
Tùng thư Nihongo bunpō, serufu masutā shirīzu, 1.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Ngữ pháp-Phụ nữ-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do Ngữ pháp
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000086727
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00136807
0021
00447268
005202011121644
008160224s1985 ja| jpn
0091 0
020[ ] |a 4874240046
020[ ] |a 9784874240045
035[ ] |a 951324277
035[# #] |a 1083169769
039[ ] |a 20241130172032 |b idtocn |c 20201112164421 |d maipt |y 20160224150352 |z huongnt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.65 |b TER
100[0 ] |a 寺村, 秀夫
245[1 0] |a はとが / |c 寺村秀夫 企画・編集
260[ ] |a 東京 : |b くろしお出版, |c 1985
300[ ] |a iv, 109 p. : |b ill. ; |c 26 cm.
490[ ] |a Nihongo bunpō, serufu masutā shirīzu, 1.
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Ngữ pháp |x Phụ nữ |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a Ngữ pháp
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000086727
890[ ] |a 1 |b 2 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000086727 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000086727
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng