THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Bài trích
《福乐智慧》中动词kФtyr-的认知隐喻研究 =
: The Research on the Metaphor of kФtyr- in Kutadgu Bilig
张, 琦.
语言文字工作委员会,
2013.
新疆维吾尔自治区乌鲁木齐市 :
p. 40-43.
中文
ISSN: 1001-0823
Metaphor
Kutadgu Bilig
KФtyr-
《福乐智慧》
隐喻
Mô tả
Marc
Tác giả CN
张, 琦.
Nhan đề
《福乐智慧》中动词kФtyr-的认知隐喻研究 = The Research on the Metaphor of kФtyr- in Kutadgu Bilig /张琦.
Thông tin xuất bản
新疆维吾尔自治区乌鲁木齐市 :语言文字工作委员会,2013.
Mô tả vật lý
p. 40-43.
Tóm tắt
KФtyr- is a verb which means human action originally, and it refers to the action of people or animals loading objects with upper limbs. However, in the book Kutadgu Bilig, the words which have relations with kФtyrchange from the original dominant mode to those that can not be loaded. In fact, it is the basic human cognitive mode of realizing the world, the result of the function of metaphor. The result of these phenomena is led by kФtyr-related structures projecting to other areas. Based on the analysis of the verb kФtyr-, this paper shows Uyghur people’s modes of cognition of the world during the period of Kutadgu Bilig.
Tóm tắt
文章对《福乐智慧》中动词kФtyr-进行认知隐喻研究,发现本是表示人体动作的动词kФtyr-的动元脱离该词的原始支配模式,变成了实际不可以用其承受之物类,这是人类认知世界的基本思维模式——隐喻作用的结果,是将kФtyr-这个动作的相关图示结构投射到了其他领域,这在一定程度上呈现了当时维吾尔民族认识世界的思维模式.
Thuật ngữ chủ đề
Metaphor
Thuật ngữ chủ đề
Kutadgu Bilig
Thuật ngữ chủ đề
KФtyr-
Từ khóa tự do
KФtyr-
Từ khóa tự do
《福乐智慧》
Từ khóa tự do
隐喻
Nguồn trích
语言与翻译 = Language and translation- No. 4, 2013.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nab a2200000 a 4500
001
36965
002
2
004
47427
005
202007070951
008
160226s2013 ch| a 000 0 chi d
009
1 0
022
[ ]
|a
1001-0823
035
[ ]
|a
1456418389
039
[ ]
|a
20241130101717
|b
idtocn
|c
20200707095154
|d
huongnt
|y
20160226144518
|z
svtt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
100
[0 ]
|a
张, 琦.
245
[1 0]
|a
《福乐智慧》中动词kФtyr-的认知隐喻研究 =
|b
The Research on the Metaphor of kФtyr- in Kutadgu Bilig /
|c
张琦.
260
[ ]
|a
新疆维吾尔自治区乌鲁木齐市 :
|b
语言文字工作委员会,
|c
2013.
300
[ ]
|a
p. 40-43.
362
[0 ]
|a
No. 4 (2013)
520
[ ]
|a
KФtyr- is a verb which means human action originally, and it refers to the action of people or animals loading objects with upper limbs. However, in the book Kutadgu Bilig, the words which have relations with kФtyrchange from the original dominant mode to those that can not be loaded. In fact, it is the basic human cognitive mode of realizing the world, the result of the function of metaphor. The result of these phenomena is led by kФtyr-related structures projecting to other areas. Based on the analysis of the verb kФtyr-, this paper shows Uyghur people’s modes of cognition of the world during the period of Kutadgu Bilig.
520
[ ]
|a
文章对《福乐智慧》中动词kФtyr-进行认知隐喻研究,发现本是表示人体动作的动词kФtyr-的动元脱离该词的原始支配模式,变成了实际不可以用其承受之物类,这是人类认知世界的基本思维模式——隐喻作用的结果,是将kФtyr-这个动作的相关图示结构投射到了其他领域,这在一定程度上呈现了当时维吾尔民族认识世界的思维模式.
650
[0 0]
|a
Metaphor
650
[0 0]
|a
Kutadgu Bilig
650
[0 0]
|a
KФtyr-
653
[0 ]
|a
KФtyr-
653
[0 ]
|a
《福乐智慧》
653
[0 ]
|a
隐喻
773
[ ]
|t
语言与翻译 = Language and translation
|g
No. 4, 2013.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0