TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
“呗”的态度取向及其语义基础 =

“呗”的态度取向及其语义基础 = : Attitudinal Orientations and Semantic Source of Sentence-Final Particle Bei

 68-78 p. 中文 ISSN: 02579448
Tác giả CN 赵, 春利.
Nhan đề “呗”的态度取向及其语义基础 = Attitudinal Orientations and Semantic Source of Sentence-Final Particle Bei /赵春利;石定栩.
Mô tả vật lý 68-78 p.
Tóm tắt 本文通过分析"呗"字句在话语上的语体功能、与引发句的语义关联、与评价句的态度关联来验证"呗"的语义、态度取向及其语义基础。首先,准确定位"呗"字句作为"口语对话体应答句"的语体功能。其次,根据语体功能解析"呗"字句受到的语义制约:语义关系上的广义因果关联、语义顺逆上的承推关联和语义功能上的承受解劝关联。第三,基于评价句的态度关联,提取"呗"的核心语义"应而不愿"及其四种态度取向:不在乎、无奈何、不耐烦和不满意。最后,通过把"呗"的态度取向解构为认知、情感和意向三个要素,从逻辑范畴角度解析语义关联对四种"呗"态度取向的语义制约性,从而为解释"呗"的成因奠定语义基础。
Thuật ngữ chủ đề Sentence-final particle bei(呗)-lead sentence-appraisal sentence-attitudinal orientations
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Nghiên cứu-Giảng dạy-TVĐHHN
Từ khóa tự do “呗”字句
Từ khóa tự do 引发句
Từ khóa tự do 态度取向.
Từ khóa tự do 承推关系
Từ khóa tự do 评价句
Tác giả(bs) CN 石, 定栩.
Nguồn trích Language teaching and linguistic studies.- 2015, No. 4 (174)
Nguồn trích 语言教学与研究- 2015, 第4卷 (174)
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nab a2200000 a 4500
00136982
0022
00447444
008160226s ch| chi
0091 0
022[ ] |a 02579448
035[ ] |a 1456408489
035[ ] |a 1456408489
035[ ] |a 1456408489
035[ ] |a 1456408489
035[ ] |a 1456408489
035[ ] |a 1456408489
035[ ] |a 1456408489
035[ ] |a 1456408489
035[ ] |a 1456408489
035[ ] |a 1456408489
035[ ] |a 1456408489
035[ ] |a 1456408489
035[ ] |a 1456408489
035[ ] |a 1456408489
035[ ] |a 1456408489
035[ ] |a 1456408489
039[ ] |a 20241129090523 |b idtocn |c 20241129090502 |d idtocn |y 20160226151242 |z haont
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
100[0 ] |a 赵, 春利.
245[1 0] |a “呗”的态度取向及其语义基础 = |b Attitudinal Orientations and Semantic Source of Sentence-Final Particle Bei / |c 赵春利;石定栩.
300[ ] |a 68-78 p.
362[0 ] |a No. 4 (July. 2015)
520[ ] |a 本文通过分析"呗"字句在话语上的语体功能、与引发句的语义关联、与评价句的态度关联来验证"呗"的语义、态度取向及其语义基础。首先,准确定位"呗"字句作为"口语对话体应答句"的语体功能。其次,根据语体功能解析"呗"字句受到的语义制约:语义关系上的广义因果关联、语义顺逆上的承推关联和语义功能上的承受解劝关联。第三,基于评价句的态度关联,提取"呗"的核心语义"应而不愿"及其四种态度取向:不在乎、无奈何、不耐烦和不满意。最后,通过把"呗"的态度取向解构为认知、情感和意向三个要素,从逻辑范畴角度解析语义关联对四种"呗"态度取向的语义制约性,从而为解释"呗"的成因奠定语义基础。
650[1 0] |a Sentence-final particle bei(呗) |x lead sentence |x appraisal sentence |x attitudinal orientations
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Nghiên cứu |x Giảng dạy |2 TVĐHHN
653[0 ] |a “呗”字句
653[0 ] |a 引发句
653[0 ] |a 态度取向.
653[0 ] |a 承推关系
653[0 ] |a 评价句
700[0 ] |a 石, 定栩.
773[ ] |t Language teaching and linguistic studies. |g 2015, No. 4 (174)
773[ ] |t 语言教学与研究 |g 2015, 第4卷 (174)
890[ ] |a 0 |b 0 |c 0 |d 0