THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Bài trích
母语为英语的汉语学习者书面语主述位结构研究 =
: Acquisition of the Chinese Theme-Rheme Constructions by Native English Speakers
王, 丽.
33-41 p.
中文
ISSN: 02579448
Chinese written discourse
Tiếng Trung Quốc
主位推进模式.
主位类型
汉语书面语;
汉语书面语
语料库
Mô tả
Marc
Tác giả CN
王, 丽.
Nhan đề
母语为英语的汉语学习者书面语主述位结构研究 = Acquisition of the Chinese Theme-Rheme Constructions by Native English Speakers /王丽;刘颖.
Mô tả vật lý
33-41 p.
Tóm tắt
本研究旨在考察母语为英语的汉语学习者书面语语篇的主位结构类型、功能以及主位推进模式。研究结果表明:(1)从主位结构类型看,学习者使用复式主位最多,句式主位最少,简式主位居中;汉语本族语者使用简式主位最多,句式主位最少,复式主位居中;(2)从复式主位结构功能来看,学习者和汉语本族语者最多的为"语篇主位+话题主位"结构,使用最少的为"语篇主位+人际主位+话题主位","人际主位+话题主位"结构的使用频率居中;(3)从主位推进模式来看,两者都主要采用单一型、连续型、延续型和集中型这四种推进模式。
Thuật ngữ chủ đề
Chinese written discourse-
types of themes-
thematic progression patterns.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Nghiên cứu-
Giảng dạy-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
主位推进模式.
Từ khóa tự do
主位类型
Từ khóa tự do
汉语书面语;
Từ khóa tự do
汉语书面语
Từ khóa tự do
语料库
Tác giả(bs) CN
刘, 颖.
Nguồn trích
Language teaching and linguistic studies.- 2015, No. 5 (175)
Nguồn trích
语言教学与研究- 2015, 第5卷 (175)
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nab a2200000 a 4500
001
37018
002
2
004
47480
008
160229s ch| chi
009
1 0
022
[ ]
|a
02579448
035
[ ]
|a
1456417787
039
[ ]
|a
20241129094520
|b
idtocn
|c
20181218094244
|d
huett
|y
20160229084814
|z
haont
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
100
[0 ]
|a
王, 丽.
245
[1 0]
|a
母语为英语的汉语学习者书面语主述位结构研究 =
|b
Acquisition of the Chinese Theme-Rheme Constructions by Native English Speakers /
|c
王丽;刘颖.
300
[ ]
|a
33-41 p.
362
[0 ]
|a
No. 5 (September. 2015)
520
[ ]
|a
本研究旨在考察母语为英语的汉语学习者书面语语篇的主位结构类型、功能以及主位推进模式。研究结果表明:(1)从主位结构类型看,学习者使用复式主位最多,句式主位最少,简式主位居中;汉语本族语者使用简式主位最多,句式主位最少,复式主位居中;(2)从复式主位结构功能来看,学习者和汉语本族语者最多的为"语篇主位+话题主位"结构,使用最少的为"语篇主位+人际主位+话题主位","人际主位+话题主位"结构的使用频率居中;(3)从主位推进模式来看,两者都主要采用单一型、连续型、延续型和集中型这四种推进模式。
650
[1 0]
|a
Chinese written discourse
|x
types of themes
|x
thematic progression patterns.
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|x
Nghiên cứu
|x
Giảng dạy
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
主位推进模式.
653
[0 ]
|a
主位类型
653
[0 ]
|a
汉语书面语;
653
[0 ]
|a
汉语书面语
653
[0 ]
|a
语料库
700
[0 ]
|a
刘, 颖.
773
[ ]
|t
Language teaching and linguistic studies.
|g
2015, No. 5 (175)
773
[ ]
|t
语言教学与研究
|g
2015, 第5卷 (175)
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0