TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Cẩm nang giám đốc

Cẩm nang giám đốc

 Thống kê, 1998.
 Hà Nội : 685 tr. ; 21 cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:3702
DDC 346
Tác giả CN Đỗ, Hoài Nam.
Nhan đề Cẩm nang giám đốc / Đỗ Hoài Nam, Nghiêm thị Ngọc Lâm.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Thống kê,1998.
Mô tả vật lý 685 tr. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề Quản trị doanh nghiệp-Giám đốc-Cẩm nang-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Cẩm nang.
Từ khóa tự do Quản trị doanh nghiệp.
Từ khóa tự do Giám đốc.
Tác giả(bs) CN Nghiêm, Thị Ngọc Lâm.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Việt-VN(2): 000000408-9
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0013702
0021
0043835
005202007151622
008040227s1998 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456404321
035[# #] |a 49931760
039[ ] |a 20241202152026 |b idtocn |c 20200715162241 |d anhpt |y 20040227000000 |z minhnv
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 346 |b DON
090[ ] |a 346 |b DON
100[0 ] |a Đỗ, Hoài Nam.
245[1 0] |a Cẩm nang giám đốc / |c Đỗ Hoài Nam, Nghiêm thị Ngọc Lâm.
260[ ] |a Hà Nội : |b Thống kê, |c 1998.
300[ ] |a 685 tr. ; |c 21 cm.
650[1 7] |a Quản trị doanh nghiệp |x Giám đốc |v Cẩm nang |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Cẩm nang.
653[0 ] |a Quản trị doanh nghiệp.
653[0 ] |a Giám đốc.
700[0 ] |a Nghiêm, Thị Ngọc Lâm.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (2): 000000408-9
890[ ] |a 2 |b 9 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000000409 2 TK_Tiếng Việt-VN
#1 000000409
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
2 000000408 1 TK_Tiếng Việt-VN
#2 000000408
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng