THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Bài trích
汉语二语教学中词汇计量的维度 =
: The Divisions on Target Language Level of Vocabulary in Teaching Chinese as a Second Language
朱, 志平.
2013.
90-98 p.
中文
ISSN: 10035397
Divisions on level of a target language vocabulary
Quantity of vocabulary
Teaching Chinese as a second language
汉语二语教学
词汇计量维度
词汇量
Mô tả
Marc
Tác giả CN
朱, 志平.
Nhan đề
汉语二语教学中词汇计量的维度 = The Divisions on Target Language Level of Vocabulary in Teaching Chinese as a Second Language /朱志平.
Thông tin xuất bản
2013.
Mô tả vật lý
90-98 p.
Tóm tắt
To establish second language learners’ communicative ability in Chinese,teachers need to think about helping learners to master the meaning system which is based on multiple criteria to Chinese vocabulary.The meaning of Chinese words is often covered by Characters.It is one of the causes which make the meaning system of Chinese vocabulary ambiguous.Because of this,it is not enough to count the words learners have mastered,or judge the vocabulary level of target language learners solely relying on the shape of words.
Tóm tắt
汉语作为第二语言的教学,以往对词汇量计算过于依赖词形,这不利于学习者全面掌握汉语的语义系统,更不利于汉语交际能力的培养。这种单一维度的词汇计量方法与汉字视觉上的误导密切相关。要解决这个问题,汉语词汇教学应当采用多维度计量词汇的方法。在进行词汇大纲的编制、教材编写以及日常教学设计时,除了应当关注词汇的兼类、义项、义项数、义频,还应当考虑复合词的复杂性、词义引申特点等诸多因素.
Thuật ngữ chủ đề
Divisions on level of a target language vocabulary
Thuật ngữ chủ đề
Quantity of vocabulary
Thuật ngữ chủ đề
Teaching Chinese as a second language
Từ khóa tự do
汉语二语教学
Từ khóa tự do
词汇计量维度
Từ khóa tự do
词汇量
Nguồn trích
Applied linguistics.- 2013, No.2.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nab a2200000 a 4500
001
37056
002
2
004
47518
008
160229s2013 ch| chi
009
1 0
022
[ ]
|a
10035397
035
[ ]
|a
1456415230
039
[ ]
|a
20241129131151
|b
idtocn
|c
|d
|y
20160229104353
|z
ngant
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
100
[0 ]
|a
朱, 志平.
245
[1 0]
|a
汉语二语教学中词汇计量的维度 =
|b
The Divisions on Target Language Level of Vocabulary in Teaching Chinese as a Second Language /
|c
朱志平.
260
[ ]
|c
2013.
300
[ ]
|a
90-98 p.
362
[0 ]
|a
No. 2 (2013).
520
[ ]
|a
To establish second language learners’ communicative ability in Chinese,teachers need to think about helping learners to master the meaning system which is based on multiple criteria to Chinese vocabulary.The meaning of Chinese words is often covered by Characters.It is one of the causes which make the meaning system of Chinese vocabulary ambiguous.Because of this,it is not enough to count the words learners have mastered,or judge the vocabulary level of target language learners solely relying on the shape of words.
520
[ ]
|a
汉语作为第二语言的教学,以往对词汇量计算过于依赖词形,这不利于学习者全面掌握汉语的语义系统,更不利于汉语交际能力的培养。这种单一维度的词汇计量方法与汉字视觉上的误导密切相关。要解决这个问题,汉语词汇教学应当采用多维度计量词汇的方法。在进行词汇大纲的编制、教材编写以及日常教学设计时,除了应当关注词汇的兼类、义项、义项数、义频,还应当考虑复合词的复杂性、词义引申特点等诸多因素.
650
[0 0]
|a
Divisions on level of a target language vocabulary
650
[0 0]
|a
Quantity of vocabulary
650
[0 0]
|a
Teaching Chinese as a second language
653
[0 ]
|a
汉语二语教学
653
[0 ]
|a
词汇计量维度
653
[0 ]
|a
词汇量
773
[ ]
|t
Applied linguistics.
|g
2013, No.2.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0