TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
数学教育学 =

数学教育学 = : Shu xue jiao yu xue

 Zhe jiang jiao yu chu ban she, 1992. ISBN: 7533809564
 浙江教育出版社, Hang zhou : 404 pages ; 20 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:37221
DDC 510.71
Tác giả CN Wanhai, Tian.
Nhan đề 数学教育学 = Shu xue jiao yu xue / 田万海主编. 田万海, ; ; Wanhai Tian, (shu xue).
Thông tin xuất bản 浙江教育出版社, Hang zhou :Zhe jiang jiao yu chu ban she,1992.
Mô tả vật lý 404 pages ;20 cm.
Thuật ngữ chủ đề Mathematics-Study and teaching.
Thuật ngữ chủ đề Giáo dục-Toán học-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Toán học.
Từ khóa tự do Giáo dục.
Địa chỉ 100Chờ thanh lý (Không phục vụ)(1): 000088295
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00137221
0021
00447683
008160302s1992 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7533809564
020[ ] |a 9787533809560
035[ ] |a 1456380985
035[# #] |a 1083196484
039[ ] |a 20241202112207 |b idtocn |c 20160302084036 |d huongnt |y 20160302084036 |z huongnt
041[ ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 510.71 |b WAT
090[ ] |a 510.71 |b WAT
100[0 ] |a Wanhai, Tian.
245[1 0] |a 数学教育学 = |b Shu xue jiao yu xue / |c 田万海主编. 田万海, ; ; Wanhai Tian, (shu xue).
260[ ] |a 浙江教育出版社, Hang zhou : |b Zhe jiang jiao yu chu ban she, |c 1992.
300[ ] |a 404 pages ; |c 20 cm.
650[1 0] |a Mathematics |x Study and teaching.
650[1 7] |a Giáo dục |x Toán học |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Toán học.
653[0 ] |a Giáo dục.
852[ ] |a 100 |b Chờ thanh lý (Không phục vụ) |j (1): 000088295
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000088295 1 Thanh lọc
#1 000088295
Nơi lưu Thanh lọc
Tình trạng