TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
男というもの

男というもの

 Chūō Kōronsha, 1998. ISBN: 9784120027512
 中央公論社, Tōkyō : 288 pages ; 20 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:37224
DDC 305.31
Tác giả CN Jun ichi, Watanabe.
Nhan đề 男というもの / 渡辺淳一, 1933- 渡辺淳一 ; [Jun ichi Watanabe].
Thông tin xuất bản 中央公論社, Tōkyō :Chūō Kōronsha,1998.
Mô tả vật lý 288 pages ;20 cm.
Thuật ngữ chủ đề Men-Psychology
Thuật ngữ chủ đề Men-Sexual behavior.
Thuật ngữ chủ đề Giới tính-Đàn ông-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Giới tính
Từ khóa tự do Đàn ông
Địa chỉ 500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000088296
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00137224
0021
00447686
005202004261250
008160302s1998 ja| jpn
0091 0
020[ ] |a 9784120027512
035[ ] |a 1456380993
035[# #] |a 1083173550
039[ ] |a 20241202132708 |b idtocn |c 20200426125001 |d huongnt |y 20160302085011 |z huongnt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 305.31 |b JUN
090[ ] |a 305.31 |b JUN
100[0 ] |a Jun ichi, Watanabe.
245[1 0] |a 男というもの / |c 渡辺淳一, 1933- 渡辺淳一 ; [Jun ichi Watanabe].
260[ ] |a 中央公論社, Tōkyō : |b Chūō Kōronsha, |c 1998.
300[ ] |a 288 pages ; |c 20 cm.
650[1 0] |a Men |x Psychology
650[1 0] |a Men |x Sexual behavior.
650[1 7] |a Giới tính |x Đàn ông |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Giới tính
653[0 ] |a Đàn ông
852[ ] |a 500 |b Thanh lý kho Chờ thanh lý |j (1): 000088296
890[ ] |a 1 |b 1 |c 0 |d 0