TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
お父さんの技術が日本を作った!

お父さんの技術が日本を作った! : 「メタルカラ-」のエンジニア伝

 小学館, 1996 ISBN: 9784092901315
 東京 : 183 p. : ill. (some color), maps ; 20 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:37356
DDC 620.0092
Tác giả CN 茂木, 宏子
Nhan đề お父さんの技術が日本を作った! : 「メタルカラ-」のエンジニア伝 / 茂木宏子, 1962- 茂木宏子; Hiroko Mogi
Thông tin xuất bản 東京 : 小学館, 1996
Mô tả vật lý 183 p. : ill. (some color), maps ;20 cm.
Thuật ngữ chủ đề Kỹ sư-Nhật Bản-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Công nghệ
Từ khóa tự do Nhật Bản
Từ khóa tự do Kỹ sư
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000088286
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00137356
0021
00447819
005202012241654
008160303s1996 ja| jpn
0091 0
020[ ] |a 9784092901315
035[ ] |a 1456399113
035[# #] |a 1083171985
039[ ] |a 20241130174953 |b idtocn |c 20201224165410 |d maipt |y 20160303104621 |z huongnt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 620.0092 |b MOG
100[0 ] |a 茂木, 宏子
245[1 0] |a お父さんの技術が日本を作った! : |b 「メタルカラ-」のエンジニア伝 / |c 茂木宏子, 1962- 茂木宏子; Hiroko Mogi
260[ ] |a 東京 : |b 小学館, |c 1996
300[ ] |a 183 p. : |b ill. (some color), maps ; |c 20 cm.
650[1 7] |a Kỹ sư |z Nhật Bản |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Công nghệ
653[0 ] |a Nhật Bản
653[0 ] |a Kỹ sư
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000088286
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000088286 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000088286
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng