TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
CPA program

CPA program : Strategic management Accounting

 CPA Australia , 2016 ISBN: 9780730000358
 Australia : 648 p. ; 30 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:37599
DDC 658.1511
Tác giả TT Certified Public Accountants (CPA) Australia.
Nhan đề CPA program : Strategic management Accounting / CPA Australia, David Brown, Brian Clarke, Courtney Collier, Teemu Malmi, Peter Robinson.
Thông tin xuất bản Australia :CPA Australia ,2016
Mô tả vật lý 648 p. ;30 cm.
Phụ chú Bộ sưu tập sách CPA
Thuật ngữ chủ đề CPA Australia (Organization)-Program-Study guides.
Thuật ngữ chủ đề Managerial accounting-Program-Study guides.
Thuật ngữ chủ đề Strategic planning-Program-Study guides.
Từ khóa tự do Chiến lược
Từ khóa tự do Strategic planning
Từ khóa tự do CPA Program.
Từ khóa tự do Kế toán
Từ khóa tự do Chương trình CPA
Tác giả(bs) CN Clarke, Brian
Tác giả(bs) CN Brown, David
Tác giả(bs) CN Collier, Courtney.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000088472
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00137599
0021
00448063
005202107141437
008160307s2016 at| eng
0091 0
020[ ] |a 9780730000358
035[ ] |a 1456363492
039[ ] |a 20241208232706 |b idtocn |c 20210714143458 |d anhpt |y 20160307095325 |z ngant
041[0 ] |a eng
044[ ] |a at
082[0 4] |a 658.1511 |b CPA
110[2 ] |a Certified Public Accountants (CPA) Australia.
245[0 0] |a CPA program : |b Strategic management Accounting / |c CPA Australia, David Brown, Brian Clarke, Courtney Collier, Teemu Malmi, Peter Robinson.
260[ ] |a Australia : |b CPA Australia , |c 2016
300[ ] |a 648 p. ; |c 30 cm.
500[ ] |a Bộ sưu tập sách CPA
650[1 0] |a CPA Australia (Organization) |x Program |x Study guides.
650[1 0] |a Managerial accounting |x Program |x Study guides.
650[1 0] |a Strategic planning |x Program |x Study guides.
653[0 ] |a Chiến lược
653[0 ] |a Strategic planning
653[0 ] |a CPA Program.
653[0 ] |a Kế toán
653[0 ] |a Chương trình CPA
700[1 ] |a Clarke, Brian
700[1 ] |a Brown, David
700[1 ] |a Collier, Courtney.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000088472
890[ ] |a 1 |b 1 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000088472 1 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000088472
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng