TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
베트남의토지제도 =

베트남의토지제도 = : Pet ŭnam ŭi t oji chedo

 Pusan Taehakkyo Ch ulp anbu, 2001. ISBN: 8973161253
 Pusan Kwangyŏksi : 296 pages ; 23 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:37686
DDC 333.76
Tác giả CN Song, Chŏng-nam.
Nhan đề 베트남의토지제도 = Pet ŭnam ŭi t oji chedo / Chŏng-nam Song.
Thông tin xuất bản Pusan Kwangyŏksi :Pusan Taehakkyo Ch ulp anbu,2001.
Mô tả vật lý 296 pages ;23 cm.
Thuật ngữ chủ đề Land tenure-Vietnam-History.
Thuật ngữ chủ đề Land use-Vietnam-History.
Từ khóa tự do Đất đai.
Từ khóa tự do Việt Nam.
Từ khóa tự do Lịch sử.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Hàn-HQ(1): 000088324
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00137686
0021
00448154
008160310s2001 ko| kor
0091 0
020[ ] |a 8973161253
020[ ] |a 8973161679
020[ ] |a 9788973161256
020[ ] |a 9788973161676
035[ ] |a 1456395923
035[# #] |a 1083196700
039[ ] |a 20241202112512 |b idtocn |c 20160310154525 |d ngant |y 20160310154525 |z svtt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 333.76 |b SON
090[ ] |a 333.76 |b SON
100[0 ] |a Song, Chŏng-nam.
245[1 0] |a 베트남의토지제도 = |b Pet ŭnam ŭi t oji chedo / |c Chŏng-nam Song.
260[ ] |a Pusan Kwangyŏksi : |b Pusan Taehakkyo Ch ulp anbu, |c 2001.
300[ ] |a 296 pages ; |c 23 cm.
650[1 0] |a Land tenure |x Vietnam |x History.
650[1 0] |a Land use |x Vietnam |x History.
653[0 ] |a Đất đai.
653[0 ] |a Việt Nam.
653[0 ] |a Lịch sử.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Hàn-HQ |j (1): 000088324
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000088324 1 TK_Tiếng Hàn-HQ
#1 000088324
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng