| 000 | 00000cam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 37777 |
|---|
| 002 | 6 |
|---|
| 004 | 48247 |
|---|
| 005 | 202504031029 |
|---|
| 008 | 160317s2010 vm| spa |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 035 | [ ] |a 1456377452 |
|---|
| 039 | [ ] |a 20250403103126 |b namth |c 20241129091038 |d idtocn |y 20160317145244 |z svtt |
|---|
| 041 | [0 ] |a spa |
|---|
| 044 | [ ] |a vm |
|---|
| 082 | [0 4] |a 468.02 |b NGH |
|---|
| 090 | [ ] |a 468.02 |b NGH |
|---|
| 100 | [0 ] |a Nguyễn, Thị Hồng Hạnh. |
|---|
| 245 | [1 0] |a Tiếp cận cách dịch các ngôn bản về phong tục tập quán từ tiếng Việt sang tiếng Tây Ban Nha / |c Nguyễn Thị Hồng Hạnh; Bùi Trọng Nhự hướng dẫn. |
|---|
| 260 | [ ] |a Hà Nội : |b Đại Học Hà Nội, |c 2010. |
|---|
| 300 | [ ] |a 53p.; |c 30cm. |
|---|
| 650 | [1 7] |a Tiếng Tây Ban Nha |x Dịch thuật |x Phong tục |x Tập quán |2 TVĐHHN. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Kĩ năng dịch |
|---|
| 653 | [0 ] |a Tập quán. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Phong tục |
|---|
| 653 | [0 ] |a Tiếng Tây Ban Nha |
|---|
| 655 | [ 7] |a Khoá luận |x Khoa tiếng Tây Ban Nha |2 TVĐHHN. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Bùi, Trọng Nhự , |e hướng dẫn. |
|---|
| 852 | [ ] |a 100 |b Chờ thanh lý (Không phục vụ) |c 303012 |j (1): 000085723 |
|---|
| 890 | [ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0 |
|---|