THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
938.071 HIR
ギリシア人の教育 教養とは何か
広川, 洋一
岩波書店,
1989.
ISBN: 4004301106
2th ed.
東京 :
iii, 195, 11 pages ; 18 cm.
日本語
Giáo dục
教育学
Hy Lạp
Giáo dục.
歴史
教育
ギリシア
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
37833
DDC
938.071
Tác giả CN
広川, 洋一
Nhan đề
ギリシア人の教育 : 教養とは何か / 廣川洋一 ; [Yōichi Hirokawa].
Lần xuất bản
2th ed.
Thông tin xuất bản
東京 : 岩波書店, 1989.
Mô tả vật lý
iii, 195, 11 pages ;18 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Giáo dục-
Hy Lạp-
TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề
教育学-
歴史
Từ khóa tự do
Hy Lạp
Từ khóa tự do
Giáo dục.
Từ khóa tự do
歴史
Từ khóa tự do
教育
Từ khóa tự do
ギリシア
Địa chỉ
100Chờ thanh lý (Không phục vụ)(1): 000088563
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
37833
002
1
004
48304
005
202006081057
008
160322s1989 ja| jpn
009
1 0
020
[ ]
|a
4004301106
020
[ ]
|a
9784004301103
035
[ ]
|a
1456405816
035
[# #]
|a
1083198190
039
[ ]
|a
20241129093353
|b
idtocn
|c
20200608105714
|d
tult
|y
20160322145927
|z
huongnt
041
[0 ]
|a
jpn
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
938.071
|b
HIR
100
[0 ]
|a
広川, 洋一
|d
1936-
245
[1 0]
|a
ギリシア人の教育 : 教養とは何か /
|c
廣川洋一 ; [Yōichi Hirokawa].
250
[ ]
|a
2th ed.
260
[ ]
|a
東京 :
|b
岩波書店,
|c
1989.
300
[ ]
|a
iii, 195, 11 pages ;
|c
18 cm.
650
[0 7]
|a
Giáo dục
|z
Hy Lạp
|2
TVĐHHN.
650
[1 0]
|a
教育学
|x
歴史
653
[0 ]
|a
Hy Lạp
653
[0 ]
|a
Giáo dục.
653
[0 ]
|a
歴史
653
[0 ]
|a
教育
653
[0 ]
|a
ギリシア
852
[ ]
|a
100
|b
Chờ thanh lý (Không phục vụ)
|j
(1): 000088563
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000088563
1
Thanh lọc
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1
000088563
Nơi lưu
Thanh lọc
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện