TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
ファーブル昆虫記.

ファーブル昆虫記.

 ISBN: 4003392000
 岩波書店, 432 p. ; 15 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:37841
DDC 595.7
Tác giả CN Fabre, Jean Henri
Nhan đề ファーブル昆虫記. Tập 10 / 山田吉彦, 林達夫; Jean Henri Fabre ; Yoshihiko Yamada, Tatsuo Hayashi
Thông tin xuất bản 岩波書店,
Mô tả vật lý 432 p. ;15 cm.
Thuật ngữ chủ đề Côn trùng-Chân khớp
Từ khóa tự do Chân khớp
Từ khóa tự do Côn trùng chân khớp
Từ khóa tự do Côn trùng
Tác giả(bs) CN 山田, 吉彦
Tác giả(bs) CN 林, 達夫
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000088567
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00137841
0021
00448313
005202103301431
008160322s ja| jpn
0091 0
020[ ] |a 4003392000
035[ ] |a 1456387542
035[# #] |a 1083192754
039[ ] |a 20241129090918 |b idtocn |c 20210330143131 |d maipt |y 20160322160626 |z huongnt
041[1 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 595.7 |b FAB
100[1 ] |a Fabre, Jean Henri
245[1 0] |a ファーブル昆虫記. |n Tập 10 / |c 山田吉彦, 林達夫; Jean Henri Fabre ; Yoshihiko Yamada, Tatsuo Hayashi
260[ ] |a 岩波書店,
300[ ] |a 432 p. ; |c 15 cm.
650[1 7] |a Côn trùng |x Chân khớp
653[0 ] |a Chân khớp
653[0 ] |a Côn trùng chân khớp
653[0 ] |a Côn trùng
700[0 ] |a 山田, 吉彦
700[0 ] |a 林, 達夫
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000088567
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000088567 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000088567
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng