TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Phương pháp dạy học tương tác và hiệu quả trong giảng dạy ngoại ngữ =

Phương pháp dạy học tương tác và hiệu quả trong giảng dạy ngoại ngữ = : Interactive teaching methods and effectiveness in teaching foregin language

 2015.
 tr. 38- 41. Hội Ngôn ngữ học Việt Nam. Tiếng Việt ISSN: 08683409
Tác giả CN Hoàng, Thanh Hương.
Nhan đề Phương pháp dạy học tương tác và hiệu quả trong giảng dạy ngoại ngữ = Interactive teaching methods and effectiveness in teaching foregin language /Hoàng Thanh Hương.
Thông tin xuất bản 2015.
Mô tả vật lý tr. 38- 41.
Tùng thư Hội Ngôn ngữ học Việt Nam.
Tóm tắt Interactive teaching is a strategy of teaching in order to help learned be more active in the cognitive process. In the process of teaching foreign languages, the interaction between teachers, students and school environment plays important role for improving the efficiently and quality of teaching.
Từ khóa tự do Strategy.
Từ khóa tự do Active.
Từ khóa tự do Interactions.
Từ khóa tự do The cognitive process.
Nguồn trích Ngôn ngữ và đời sống- 2015, Số 7 (237).
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nab a2200000 a 4500
00137891
0022
00448367
008160328s2015 vm| a 000 0 vie d
0091 0
022[ ] |a 08683409
035[ ] |a 1456387643
039[ ] |a 20241202111345 |b idtocn |c |d |y 20160328094801 |z svtt
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
100[0 ] |a Hoàng, Thanh Hương.
245[1 0] |a Phương pháp dạy học tương tác và hiệu quả trong giảng dạy ngoại ngữ = |b Interactive teaching methods and effectiveness in teaching foregin language / |c Hoàng Thanh Hương.
260[ ] |c 2015.
300[ ] |a tr. 38- 41.
362[0 ] |a Số 7 (2015).
490[0 ] |a Hội Ngôn ngữ học Việt Nam.
520[ ] |a Interactive teaching is a strategy of teaching in order to help learned be more active in the cognitive process. In the process of teaching foreign languages, the interaction between teachers, students and school environment plays important role for improving the efficiently and quality of teaching.
653[0 ] |a Strategy.
653[0 ] |a Active.
653[0 ] |a Interactions.
653[0 ] |a The cognitive process.
773[ ] |t Ngôn ngữ và đời sống |g 2015, Số 7 (237).
890[ ] |a 0 |b 0 |c 0 |d 0