TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Сопоставление концепта "Любовь" в русском и вьетнамском языках =

Сопоставление концепта "Любовь" в русском и вьетнамском языках = : So sánh khái niệm "Tình yêu" trong tiếng Nga và tiếng Việt

 Đại học Hà Nội, 2014.
 Hà Nội : 42 tr.; 30 cm. rus
Mô tả biểu ghi
ID:38068
DDC 491.71
Tác giả CN Nguyễn, Huyền Trang
Nhan đề Сопоставление концепта "Любовь" в русском и вьетнамском языках = So sánh khái niệm "Tình yêu" trong tiếng Nga và tiếng Việt / Nguyễn Huyền Trang; Lê Minh Ngọc hướng dẫn.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Đại học Hà Nội,2014.
Mô tả vật lý 42 tr.;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tình yêu-Khái niệm-TVĐHHN
Từ khóa tự do Tiếng Nga
Từ khóa tự do Khái niệm
Từ khóa tự do Ngôn ngữ đối chiếu
Từ khóa tự do Tình yêu
Tác giả(bs) CN Lê, Minh Ngọc,
Địa chỉ 100Chờ thanh lý (Không phục vụ)303008(1): 000086227
Địa chỉ 100TK_Kho lưu tổng303008(1): 000086229
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00138068
0026
00448552
005202504031107
008160407s2014 vm| rus
0091 0
035[ ] |a 1456404719
039[ ] |a 20250403110850 |b namth |c 20241201182635 |d idtocn |y 20160407090258 |z svtt
041[ ] |a rus
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 491.71 |b NGT
090[ ] |a 491.71 |b NGT
100[0 ] |a Nguyễn, Huyền Trang
245[1 0] |a Сопоставление концепта "Любовь" в русском и вьетнамском языках = |b So sánh khái niệm "Tình yêu" trong tiếng Nga và tiếng Việt / |c Nguyễn Huyền Trang; Lê Minh Ngọc hướng dẫn.
260[ ] |a Hà Nội : |b Đại học Hà Nội, |c 2014.
300[ ] |a 42 tr.; |c 30 cm.
650[1 7] |a Tình yêu |x Khái niệm |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Tiếng Nga
653[0 ] |a Khái niệm
653[0 ] |a Ngôn ngữ đối chiếu
653[0 ] |a Tình yêu
655[ 7] |a Khoá luận |x Khoa tiếng Nga |2 TVĐHHN.
700[0 ] |a Lê, Minh Ngọc, |e hướng dẫn.
852[ ] |a 100 |b Chờ thanh lý (Không phục vụ) |c 303008 |j (1): 000086227
852[ ] |a 100 |b TK_Kho lưu tổng |c 303008 |j (1): 000086229
890[ ] |a 2 |b 0 |c 1 |d 2
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000086229 2 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000086229
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2 000086227 1 Thanh lọc Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2 000086227
Nơi lưu Thanh lọc
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
Tài liệu số
1