TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Những con đường tâm linh Phương Đông .

Những con đường tâm linh Phương Đông .

 Văn hoá, 2000.
 Hà Nội : 382 tr. ; 21 cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:3807
DDC 299.5
Tác giả CN Ludwig, Theodore M.
Nhan đề Những con đường tâm linh Phương Đông . Phần 2, Những tôn giáo Trung Hoa và Nhật Bản /Theodore M. Ludwing; Dương Ngọc Dũng,...dịch.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Văn hoá,2000.
Mô tả vật lý 382 tr. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tôn giáo-Tín ngưỡng-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tín ngưỡng.
Từ khóa tự do Tôn giáo.
Tác giả(bs) CN Dương, Ngọc Dũng
Địa chỉ 100TK_Tiếng Việt-VN(1): 000003663
Địa chỉ 200K. Việt Nam học(1): 000002779
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0013807
0021
0043940
008040301s2000 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456385073
035[# #] |a 1083170530
039[ ] |a 20241129164109 |b idtocn |c 20040301000000 |d hueltt |y 20040301000000 |z thuynt
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 299.5 |b LUD
090[ ] |a 299.5 |b LUD
100[1 ] |a Ludwig, Theodore M.
245[1 0] |a Những con đường tâm linh Phương Đông . |n Phần 2, |p Những tôn giáo Trung Hoa và Nhật Bản / |c Theodore M. Ludwing; Dương Ngọc Dũng,...dịch.
260[ ] |a Hà Nội : |b Văn hoá, |c 2000.
300[ ] |a 382 tr. ; |c 21 cm.
650[1 7] |a Tôn giáo |x Tín ngưỡng |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tín ngưỡng.
653[0 ] |a Tôn giáo.
700[0 ] |a Dương, Ngọc Dũng |e dịch.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (1): 000003663
852[ ] |a 200 |b K. Việt Nam học |j (1): 000002779
890[ ] |a 2 |b 9 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000003663 3 TK_Tiếng Việt-VN
#1 000003663
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
2 000002779 2 K. Việt Nam học
#2 000002779
Nơi lưu K. Việt Nam học
Tình trạng