TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Типы несогласованных определений в русском языке и способы передачи их на вьетнамский язык =

Типы несогласованных определений в русском языке и способы передачи их на вьетнамский язык = : Các loại định ngữ không phù hợp trong tiếng Nga và phương thức dịch sang tiếng Việt

 Đại học Hà Nội, 2015.
 Hà Nội : 40 tr.; 30 cm. rus
Mô tả biểu ghi
ID:38070
DDC 491.702
Tác giả CN Nguyễn, Kim Quy
Nhan đề Типы несогласованных определений в русском языке и способы передачи их на вьетнамский язык = Các loại định ngữ không phù hợp trong tiếng Nga và phương thức dịch sang tiếng Việt / Nguyễn Kim Quy; Vũ Ngọc Vinh hướng dẫn.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Đại học Hà Nội,2015.
Mô tả vật lý 40 tr.;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nga-Định ngữ-Phương thức dịch-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Kĩ năng dịch
Từ khóa tự do Tiếng Nga
Từ khóa tự do Định ngữ
Tác giả(bs) CN Vũ, Ngọc Vinh,
Địa chỉ 100TK_Kho lưu tổng303008(2): 000084619, 000084621
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00138070
0026
00448554
005202504031122
008160407s2015 vm| rus
0091 0
035[ ] |a 1456401170
039[ ] |a 20250403112345 |b namth |c 20241129162432 |d idtocn |y 20160407091854 |z svtt
041[0 ] |a rus
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 491.702 |b NGQ
090[ ] |a 491.702 |b NGQ
100[0 ] |a Nguyễn, Kim Quy
245[1 0] |a Типы несогласованных определений в русском языке и способы передачи их на вьетнамский язык = |b Các loại định ngữ không phù hợp trong tiếng Nga và phương thức dịch sang tiếng Việt / |c Nguyễn Kim Quy; Vũ Ngọc Vinh hướng dẫn.
260[ ] |a Hà Nội : |b Đại học Hà Nội, |c 2015.
300[ ] |a 40 tr.; |c 30 cm.
650[1 7] |a Tiếng Nga |x Định ngữ |x Phương thức dịch |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Kĩ năng dịch
653[0 ] |a Tiếng Nga
653[0 ] |a Định ngữ
655[ 7] |a Khoá luận |x Khoa tiếng Nga |2 TVĐHHN.
700[0 ] |a Vũ, Ngọc Vinh, |e hướng dẫn.
852[ ] |a 100 |b TK_Kho lưu tổng |c 303008 |j (2): 000084619, 000084621
890[ ] |a 2 |c 1 |b 0 |d 2
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000084621 2 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000084621
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2 000084619 1 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2 000084619
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
Tài liệu số
1