TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Тематическая группа "небо и небесные тела" в аспекте лингвокультурологии (на материале русского и вьетнамского языков) =

Тематическая группа "небо и небесные тела" в аспекте лингвокультурологии (на материале русского и вьетнамского языков) = : Nhóm từ vựng với chủ đề "Bầu trời và các thiên thể" ở bình diện ngôn ngữ đất nước học (trên cơ sở ngữ liệu tiếng Nga và tiếng Việt)

 Đại học Hà Nội, 2015.
 Hà Nội : 40 tr.; 30 cm. rus
Mô tả biểu ghi
ID:38075
DDC 491.71
Tác giả CN Khổng, Ngọc Huyền Duyên
Nhan đề Тематическая группа "небо и небесные тела" в аспекте лингвокультурологии (на материале русского и вьетнамского языков) = Nhóm từ vựng với chủ đề "Bầu trời và các thiên thể" ở bình diện ngôn ngữ đất nước học (trên cơ sở ngữ liệu tiếng Nga và tiếng Việt) / Khổng Ngọc Huyền Duyên ; Trần Thị Thu Hương hướng dẫn.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Đại học Hà Nội,2015.
Mô tả vật lý 40 tr.;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề Ngôn ngữ đất nước học-Từ vựng-TVĐHHN
Từ khóa tự do Ngôn ngữ đất nước học
Từ khóa tự do Bầu trời
Từ khóa tự do Thiên thể
Từ khóa tự do Từ vựng
Từ khóa tự do Ngôn ngữ học
Tác giả(bs) CN Trần, Thị Thu Hương hướng dẫn.
Địa chỉ 100TK_Kho lưu tổng303008(2): 000084674, 000084680
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00138075
0026
00448561
005202504031136
008160407s2015 vm| rus
0091 0
035[ ] |a 1456396136
039[ ] |a 20250403113842 |b namth |c 20241201144545 |d idtocn |y 20160407103337 |z svtt
041[0 ] |a rus
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 491.71 |b KHD
090[ ] |a 491.71 |b KHD
100[0 ] |a Khổng, Ngọc Huyền Duyên
245[1 0] |a Тематическая группа "небо и небесные тела" в аспекте лингвокультурологии (на материале русского и вьетнамского языков) = |b Nhóm từ vựng với chủ đề "Bầu trời và các thiên thể" ở bình diện ngôn ngữ đất nước học (trên cơ sở ngữ liệu tiếng Nga và tiếng Việt) / |c Khổng Ngọc Huyền Duyên ; Trần Thị Thu Hương hướng dẫn.
260[ ] |a Hà Nội : |b Đại học Hà Nội, |c 2015.
300[ ] |a 40 tr.; |c 30 cm.
650[1 7] |a Ngôn ngữ đất nước học |x Từ vựng |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Ngôn ngữ đất nước học
653[0 ] |a Bầu trời
653[0 ] |a Thiên thể
653[0 ] |a Từ vựng
653[0 ] |a Ngôn ngữ học
655[ 7] |a Khoá luận |x Khoa tiếng Nga |2 TVĐHHN.
700[0 ] |a Trần, Thị Thu Hương hướng dẫn.
852[ ] |a 100 |b TK_Kho lưu tổng |c 303008 |j (2): 000084674, 000084680
890[ ] |a 2 |c 1 |b 0 |d 2
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000084680 2 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000084680
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2 000084674 1 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2 000084674
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
Tài liệu số
1