TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Союзное слово "который" и в русском языке и способы его передачи на вьетнамский язык =

Союзное слово "который" и в русском языке и способы его передачи на вьетнамский язык = : Từ liên từ "который" trong tiếng Nga và cách chuyển dịch sang tiếng Việt

 Đại học Hà Nội, 2014.
 Hà Nội : 37 tr.; 30 cm. rus
Mô tả biểu ghi
ID:38079
DDC 491.75
Tác giả CN Nguyễn, Thị Huyền
Nhan đề Союзное слово "который" и в русском языке и способы его передачи на вьетнамский язык = Từ liên từ "который" trong tiếng Nga và cách chuyển dịch sang tiếng Việt / Nguyễn Thị Huyền; Vũ Ngọc Vinh hướng dẫn.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Đại học Hà Nội,2014.
Mô tả vật lý 37 tr.;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nga-Liên từ-TVĐHHN
Từ khóa tự do Kĩ năng dịch
Từ khóa tự do Tiếng Nga
Từ khóa tự do Liên từ
Tác giả(bs) CN Vũ, Ngọc Vinh,
Địa chỉ 100Chờ thanh lý (Không phục vụ)303008(1): 000086237
Địa chỉ 100TK_Kho lưu tổng303008(1): 000086238
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00138079
0026
00448567
005201911041016
008160407s2014 vm| rus
0091 0
035[ ] |a 1456405817
035[# #] |a 1083196485
039[ ] |a 20241201153915 |b idtocn |c 20191104101659 |d tult |y 20160407140037 |z svtt
041[0 ] |a rus
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 491.75 |b NGH
090[ ] |a 491.75 |b NGH
100[0 ] |a Nguyễn, Thị Huyền
245[1 0] |a Союзное слово "который" и в русском языке и способы его передачи на вьетнамский язык = |b Từ liên từ "который" trong tiếng Nga và cách chuyển dịch sang tiếng Việt / |c Nguyễn Thị Huyền; Vũ Ngọc Vinh hướng dẫn.
260[ ] |a Hà Nội : |b Đại học Hà Nội, |c 2014.
300[ ] |a 37 tr.; |c 30 cm.
650[1 7] |a Tiếng Nga |x Liên từ |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Kĩ năng dịch
653[0 ] |a Tiếng Nga
653[0 ] |a Liên từ
655[ 7] |a Khoá luận |x Khoa tiếng Nga |2 TVĐHHN.
700[0 ] |a Vũ, Ngọc Vinh, |e hướng dẫn.
852[ ] |a 100 |b Chờ thanh lý (Không phục vụ) |c 303008 |j (1): 000086237
852[ ] |a 100 |b TK_Kho lưu tổng |c 303008 |j (1): 000086238
890[ ] |a 2 |c 1 |b 0 |d 2
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000086238 2 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000086238
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2 000086237 1 Thanh lọc Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2 000086237
Nơi lưu Thanh lọc
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
Tài liệu số
1