TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Tam quốc diễn nghĩa .

Tam quốc diễn nghĩa . : Tiểu thuyết .

 Hà Nội, 2003.
 Hà Nội : 743 tr. ; 19 cm. Văn học cổ điển nước ngoài.Văn học Trung Quốc. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:3815
DDC 895.13
Tác giả CN La, Quán Trung.
Nhan đề Tam quốc diễn nghĩa :. Tiểu thuyết . / Tập1 / : La Quán Trung; Phan Kế Bính dịch.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Hà Nội,2003.
Mô tả vật lý 743 tr. ;19 cm.
Tùng thư Văn học cổ điển nước ngoài.Văn học Trung Quốc.
Thuật ngữ chủ đề Văn học Trung Quốc-Tiểu thuyết-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Văn học cổ điển.
Từ khóa tự do Văn học Trung Quốc.
Tác giả(bs) CN Bùi, Kỷ
Tác giả(bs) CN Lê, Huy Tiêu
Tác giả(bs) CN Phan, Kế Bính
Địa chỉ 100TK_Tiếng Việt-VN(2): 000001784-5
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0013815
0021
0043948
008040301s2003 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456394439
035[# #] |a 1083194345
039[ ] |a 20241129144410 |b idtocn |c 20040301000000 |d thuynt |y 20040301000000 |z thuynt
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 895.13 |b LAT
090[ ] |a 895.13 |b LAT
100[0 ] |a La, Quán Trung.
245[1 0] |a Tam quốc diễn nghĩa :. |n Tập1 / : |b Tiểu thuyết . / |c La Quán Trung; Phan Kế Bính dịch.
260[ ] |a Hà Nội : |b Hà Nội, |c 2003.
300[ ] |a 743 tr. ; |c 19 cm.
490[ ] |a Văn học cổ điển nước ngoài.Văn học Trung Quốc.
650[1 7] |a Văn học Trung Quốc |x Tiểu thuyết |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Văn học cổ điển.
653[0 ] |a Văn học Trung Quốc.
700[0 ] |a Bùi, Kỷ |e hiệu đính.
700[0 ] |a Lê, Huy Tiêu |e hiệu đính.
700[0 ] |a Phan, Kế Bính |e dịch.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (2): 000001784-5
890[ ] |a 2 |b 208 |c 0 |d 0