TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Nhà tù Côn Đảo (1862 - 1975).

Nhà tù Côn Đảo (1862 - 1975).

 Chính trị Quốc gia, 2001.
 Tái bản có bổ sung. Hà Nội : 746 tr. ; 21 cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:3822
DDC 959.7
Nhan đề Nhà tù Côn Đảo (1862 - 1975).
Lần xuất bản Tái bản có bổ sung.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Chính trị Quốc gia,2001.
Mô tả vật lý 746 tr. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề Lịch sử Việt Nam-Tù chính trị-Côn Đảo-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Lịch sử Việt Nam.
Từ khóa tự do Nhà tù.
Từ khóa tự do Tù chính trị.
Tên vùng địa lý Côn Đảo.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Việt-VN(2): 000002522-3
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0013822
0021
0043955
008040301s2001 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456393072
035[# #] |a 1083166461
039[ ] |a 20241202151808 |b idtocn |c 20040301000000 |d hueltt |y 20040301000000 |z hangctt
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 959.7 |b NHA
090[ ] |a 959.7 |b NHA
245[0 0] |a Nhà tù Côn Đảo (1862 - 1975).
250[ ] |a Tái bản có bổ sung.
260[ ] |a Hà Nội : |b Chính trị Quốc gia, |c 2001.
300[ ] |a 746 tr. ; |c 21 cm.
650[1 7] |a Lịch sử Việt Nam |x Tù chính trị |z Côn Đảo |2 TVĐHHN.
651[ 4] |a Côn Đảo.
653[0 ] |a Lịch sử Việt Nam.
653[0 ] |a Nhà tù.
653[0 ] |a Tù chính trị.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (2): 000002522-3
890[ ] |a 2 |b 23 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000002523 2 TK_Tiếng Việt-VN
#1 000002523
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
2 000002522 1 TK_Tiếng Việt-VN
#2 000002522
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng