| 000 | 00000cam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 3836 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 3969 |
|---|
| 005 | 202503271326 |
|---|
| 008 | 040301s2003 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 035 | [ ] |a 1456404812 |
|---|
| 035 | [# #] |a 1083187338 |
|---|
| 039 | [ ] |a 20250327132557 |b namth |c 20241129102103 |d idtocn |y 20040301000000 |z hangctt |
|---|
| 041 | [0 ] |a vie |
|---|
| 044 | [ ] |a vm |
|---|
| 082 | [0 4] |a 895.13 |b LAT |
|---|
| 090 | [ ] |a 895.13 |b LAT |
|---|
| 100 | [0 ] |a La, Quán Trung. |
|---|
| 245 | [1 0] |a Tam quốc diễn nghĩa :. |n Tập 2 / : |b Tiểu thuyết . / |c La Quán Trung ; Phan Kế Bính dịch ; Bùi Kỳ, Lê Huy Tiêu hiệu đính. |
|---|
| 260 | [ ] |a Hà Nội : |b Văn học, |c 2003. |
|---|
| 300 | [ ] |a 675 tr. ; |c 19 cm. |
|---|
| 440 | [ ] |a Văn học cổ điển nước ngoài.Văn học Trung Quốc. |
|---|
| 650 | [1 7] |a Văn học Trung Quốc |x Tiểu thuyết |2 TVĐHHN. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Văn học cổ điển. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Tiểu thuyết Trung Quốc. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Văn học Trung Quốc. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Bùi, Kỷ |e Hiệu đính. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Lê, Huy Tiêu |e Hiệu đính. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Phan, Kế Bính |e dịch. |
|---|
| 852 | [ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (1): 000001788 |
|---|
| 852 | [ ] |a 200 |b K. Ngữ văn Việt Nam |j (1): 000115349 |
|---|
| 890 | [ ] |a 2 |b 105 |c 0 |d 0 |
|---|