TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Nghệ thuật cắm hoa Nhật Bản Ikebana

Nghệ thuật cắm hoa Nhật Bản Ikebana

 Đà Nẵng, 2003.
 Đà Nẵng : 104 tr. ; 21 cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:4032
DDC 745.0952
Tác giả CN Annik, Howa Gendrot.
Nhan đề Nghệ thuật cắm hoa Nhật Bản Ikebana / Annik Howa Gendrot ; Saigon book dịch.
Thông tin xuất bản Đà Nẵng :Đà Nẵng,2003.
Mô tả vật lý 104 tr. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề Nghệ thuật cắm hoa-Nhật Bản-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Nghệ thuật trang trí.
Từ khóa tự do Nghệ thuật cắm hoa.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Việt-VN(3): 000000963, 000010881, 000061518
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014032
0021
0044165
008040227s2003 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456404324
035[ ] |a 1456404324
035[# #] |a 1083171590
039[ ] |a 20241129094052 |b idtocn |c 20241129093716 |d idtocn |y 20040227000000 |z thuynt
041[1 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 745.0952 |b ANN
090[ ] |a 745.0952 |b ANN
100[1 ] |a Annik, Howa Gendrot.
245[1 0] |a Nghệ thuật cắm hoa Nhật Bản Ikebana / |c Annik Howa Gendrot ; Saigon book dịch.
260[ ] |a Đà Nẵng : |b Đà Nẵng, |c 2003.
300[ ] |a 104 tr. ; |c 21 cm.
650[0 7] |a Nghệ thuật cắm hoa |z Nhật Bản |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Nghệ thuật trang trí.
653[0 ] |a Nghệ thuật cắm hoa.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (3): 000000963, 000010881, 000061518
890[ ] |a 3 |b 68 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000061518 3 TK_Tiếng Việt-VN
#1 000061518
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
2 000010881 2 TK_Tiếng Việt-VN
#2 000010881
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
3 000000963 1 TK_Tiếng Việt-VN
#3 000000963
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng