THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Bài trích
语言教育舆情现状及其特点分析=A Description of Public Opinions about Language Education and Analysis of Relevant Features
张挺
2015.
44-52 p.
中文
ISSN: 10035397
Applied linguistics
language education
languagecompetence
public opinions about language
social language life
社会语言生活
语言能力
语言舆情
+ 1 từ khóa
Mô tả
Marc
Tác giả CN
张挺
Nhan đề
语言教育舆情现状及其特点分析=A Description of Public Opinions about Language Education and Analysis of Relevant Features/ 张挺.
Thông tin xuất bản
2015.
Mô tả vật lý
44-52 p.
Tóm tắt
According to the monitoring of social language life,language education,which is closely related to the public,often strikes hot discussions on the internet. These discussions,or public opinions,not only cover language education itself,but also touch upon key issues in language planning. In addition,heated discussions about language education are also driven by the physical environment of information communication,environment for social language development and the reform of language education environment.
Tóm tắt
从社会语言生活监测来看,由于语言教育与公众息息相关,网络舆情热点频发。这些舆论焦点不仅涉及语文教育本体,同时指向语言规划中相关重大问题。当前信息传播的物理环境、社会语言环境以及语言教育环境自身的变革使得语言教育舆情频发。本文通过分析一些与语言教育相关的典型舆情事件以及社会反响,系统梳理语言教育舆情现状、特点和成因,并探讨语言文字管理部门舆论宣传应对策略。
Thuật ngữ chủ đề
Applied linguistics-
China-
Periodicals.
Từ khóa tự do
language education
Từ khóa tự do
languagecompetence
Từ khóa tự do
public opinions about language
Từ khóa tự do
social language life
Từ khóa tự do
社会语言生活
Từ khóa tự do
语言能力
Từ khóa tự do
语言舆情
Từ khóa tự do
语言教育
Nguồn trích
Applied linguistics.- 2015, No.4.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nab a2200000 a 4500
001
40341
002
2
004
50865
008
160610s2015 ch| chi
009
1 0
022
[ ]
|a
10035397
035
[ ]
|a
1456390725
039
[ ]
|a
20241130113542
|b
idtocn
|c
|d
|y
20160610133243
|z
svtt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
100
[0 ]
|a
张挺
245
[1 0]
|a
语言教育舆情现状及其特点分析=A Description of Public Opinions about Language Education and Analysis of Relevant Features/
|c
张挺.
260
[ ]
|c
2015.
300
[ ]
|a
44-52 p.
362
[0 ]
|a
No. 4 (2015)
520
[ ]
|a
According to the monitoring of social language life,language education,which is closely related to the public,often strikes hot discussions on the internet. These discussions,or public opinions,not only cover language education itself,but also touch upon key issues in language planning. In addition,heated discussions about language education are also driven by the physical environment of information communication,environment for social language development and the reform of language education environment.
520
[ ]
|a
从社会语言生活监测来看,由于语言教育与公众息息相关,网络舆情热点频发。这些舆论焦点不仅涉及语文教育本体,同时指向语言规划中相关重大问题。当前信息传播的物理环境、社会语言环境以及语言教育环境自身的变革使得语言教育舆情频发。本文通过分析一些与语言教育相关的典型舆情事件以及社会反响,系统梳理语言教育舆情现状、特点和成因,并探讨语言文字管理部门舆论宣传应对策略。
650
[1 0]
|a
Applied linguistics
|z
China
|v
Periodicals.
653
[0 ]
|a
language education
653
[0 ]
|a
languagecompetence
653
[0 ]
|a
public opinions about language
653
[0 ]
|a
social language life
653
[0 ]
|a
社会语言生活
653
[0 ]
|a
语言能力
653
[0 ]
|a
语言舆情
653
[0 ]
|a
语言教育
773
[ ]
|t
Applied linguistics.
|g
2015, No.4.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0