THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Bài trích
《外语教学与研究》被评为“RCCSE中国权威学术期刊”
本刊讯;
2015.
962p.
中文
ISSN: 10000429
美国翻译政策.
翻译项目.
语言文化实力.
权威学术期刊; RCCSE; 学术期刊评价; 武汉大学图书馆; 核心学术期刊; 研究机构; 研究中心; 研究报告; 期刊网络; 即年指标;
Mô tả
Marc
Tác giả CN
本刊讯;
Nhan đề
《外语教学与研究》被评为“RCCSE中国权威学术期刊” / 本刊讯;
Thông tin xuất bản
2015.
Mô tả vật lý
962p.
Từ khóa tự do
美国翻译政策.
Từ khóa tự do
翻译项目.
Từ khóa tự do
语言文化实力.
Từ khóa tự do
权威学术期刊; RCCSE; 学术期刊评价; 武汉大学图书馆; 核心学术期刊; 研究机构; 研究中心; 研究报告; 期刊网络; 即年指标;
Tác giả(bs) CN
SHEN, Qi.
Tác giả(bs) CN
QIN, Jianghua.
Nguồn trích
Foreign language teaching and research.- 2015, Vol. 47, No.6.
Nguồn trích
外语教学与研究- 2015, 第47卷.第1期
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nab a2200000 a 4500
001
40342
002
2
004
50866
008
160610s2015 ch| chi
009
1 0
022
[ ]
|a
10000429
035
[ ]
|a
1456418198
039
[ ]
|a
20241202105542
|b
idtocn
|c
|d
|y
20160610134501
|z
svtt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
100
[0 ]
|a
本刊讯;
245
[1 0]
|a
《外语教学与研究》被评为“RCCSE中国权威学术期刊” /
|c
本刊讯;
260
[ ]
|c
2015.
300
[ ]
|a
962p.
362
[0 ]
|a
Vol. 47, No. 6 (2015)
653
[0 ]
|a
美国翻译政策.
653
[0 ]
|a
翻译项目.
653
[0 ]
|a
语言文化实力.
653
[0 ]
|a
权威学术期刊; RCCSE; 学术期刊评价; 武汉大学图书馆; 核心学术期刊; 研究机构; 研究中心; 研究报告; 期刊网络; 即年指标;
700
[0 ]
|a
SHEN, Qi.
700
[0 ]
|a
QIN, Jianghua.
773
[ ]
|t
Foreign language teaching and research.
|g
2015, Vol. 47, No.6.
773
[ ]
|t
外语教学与研究
|g
2015, 第47卷.第1期
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0