THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Bài trích
媒体使用外文缩略语规范状况研究=A Research on Specification of Usage of Foreign Abbreviations in Media
张荻.
2015.
142 p.
中文
ISSN: 10035397
Applied linguistics
不规范现象
中文译名
十年
国家语言
外文缩略语
字母词
广播电视
+ 3 từ khóa
Mô tả
Marc
Tác giả CN
张荻.
Nhan đề
媒体使用外文缩略语规范状况研究=A Research on Specification of Usage of Foreign Abbreviations in Media/ 张荻.
Thông tin xuất bản
2015.
Mô tả vật lý
142 p.
Tóm tắt
<正>随着社会的发展,以及信息化、国际化的步伐加快,越来越多的新词新语不断涌现,尤其是一些外文缩略语,在使用上出现了一些不规范现象。在广播电视中,语言不规范问题集中体现在播音员、主持人身上。论文以联席会议专家委员会于2013年9月审议通过并颁布的《第一批推荐使用外语词中文译名表》中的外文缩略语为研究对象,以国家语言监测与研究有声媒体中心的动态流通语料库中近十年的播音员、主持人语料为研究基础,跟踪调查这些词语的使
Thuật ngữ chủ đề
Applied linguistics-
China-
Periodicals.
Từ khóa tự do
不规范现象
Từ khóa tự do
中文译名
Từ khóa tự do
十年
Từ khóa tự do
国家语言
Từ khóa tự do
外文缩略语
Từ khóa tự do
字母词
Từ khóa tự do
广播电视
Từ khóa tự do
新词新语
Từ khóa tự do
词汇使用
Từ khóa tự do
译词
Nguồn trích
Applied linguistics.- 2015, No.4.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nab a2200000 a 4500
001
40355
002
2
004
50879
008
160610s2015 ch| chi
009
1 0
022
[ ]
|a
10035397
035
[ ]
|a
1456417529
039
[ ]
|a
20241130092409
|b
idtocn
|c
|d
|y
20160610145938
|z
svtt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
100
[0 ]
|a
张荻.
245
[1 0]
|a
媒体使用外文缩略语规范状况研究=A Research on Specification of Usage of Foreign Abbreviations in Media/
|c
张荻.
260
[ ]
|c
2015.
300
[ ]
|a
142 p.
362
[0 ]
|a
No. 4 (2015)
520
[ ]
|a
<正>随着社会的发展,以及信息化、国际化的步伐加快,越来越多的新词新语不断涌现,尤其是一些外文缩略语,在使用上出现了一些不规范现象。在广播电视中,语言不规范问题集中体现在播音员、主持人身上。论文以联席会议专家委员会于2013年9月审议通过并颁布的《第一批推荐使用外语词中文译名表》中的外文缩略语为研究对象,以国家语言监测与研究有声媒体中心的动态流通语料库中近十年的播音员、主持人语料为研究基础,跟踪调查这些词语的使
650
[1 0]
|a
Applied linguistics
|z
China
|v
Periodicals.
653
[0 ]
|a
不规范现象
653
[0 ]
|a
中文译名
653
[0 ]
|a
十年
653
[0 ]
|a
国家语言
653
[0 ]
|a
外文缩略语
653
[0 ]
|a
字母词
653
[0 ]
|a
广播电视
653
[0 ]
|a
新词新语
653
[0 ]
|a
词汇使用
653
[0 ]
|a
译词
773
[ ]
|t
Applied linguistics.
|g
2015, No.4.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0