TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
主持人语

主持人语

 2015.
 103 p. 南京大学 中文 ISSN: 10077278
Tác giả CN 吴承学.
Nhan đề 主持人语 / 吴承学.
Thông tin xuất bản 2015.
Mô tả vật lý 103 p.
Tùng thư 南京大学
Tóm tắt <正>主持人语:本专栏两篇论文都力图在中国文体学研究领域进行新的探索。先秦是文体学发展史的发轫期,其时的文体批评并无完整、独立而自觉的形态,而是包孕于其他学问体系之中。散见于经、史、诸子文献之中的文体批评材料,其文体意味是含混的。因此,从制度、经学、礼学等角度研究先秦时期的
Từ khóa tự do 扇对
Từ khóa tự do 礼学
Từ khóa tự do 体制化
Từ khóa tự do 修辞法
Từ khóa tự do 历史过程
Từ khóa tự do 发轫期
Từ khóa tự do 古代诗文
Từ khóa tự do 批评模式
Từ khóa tự do 文体学
Từ khóa tự do 隔句对
Nguồn trích Journal of Nanjing University: Philosophy, Humanities and Social Sciences- 2015, Vol. 52, No. 5.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nab a2200000 a 4500
00140396
0022
00450922
008160614s2015 ch| chi
0091 0
022[ ] |a 10077278
035[ ] |a 1456404271
039[ ] |a 20241130152321 |b idtocn |c |d |y 20160614142635 |z svtt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
100[0 ] |a 吴承学.
245[1 0] |a 主持人语 / |c 吴承学.
260[ ] |c 2015.
300[ ] |a 103 p.
362[0 ] |a Vol. 52, No. 5 (2015)
490[0 ] |a 南京大学
520[ ] |a <正>主持人语:本专栏两篇论文都力图在中国文体学研究领域进行新的探索。先秦是文体学发展史的发轫期,其时的文体批评并无完整、独立而自觉的形态,而是包孕于其他学问体系之中。散见于经、史、诸子文献之中的文体批评材料,其文体意味是含混的。因此,从制度、经学、礼学等角度研究先秦时期的
653[0 ] |a 扇对
653[0 ] |a 礼学
653[0 ] |a 体制化
653[0 ] |a 修辞法
653[0 ] |a 历史过程
653[0 ] |a 发轫期
653[0 ] |a 古代诗文
653[0 ] |a 批评模式
653[0 ] |a 文体学
653[0 ] |a 隔句对
773[ ] |t Journal of Nanjing University: Philosophy, Humanities and Social Sciences |g 2015, Vol. 52, No. 5.
890[ ] |a 0 |b 0 |c 0 |d 0