THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Bài trích
科技术语中“副”字翻译补遗=Additional Notes on the Translation of “副” in Chinese Technical Terms
田传茂.
语言文字工作委员会,
2015.
新疆维吾尔自治区乌鲁木齐市 :
p. 83-85+90.
语言文字工作委员会
中文
ISSN: 1001-0823
Language
汉语
Chinese
technical terminology
translation method
副
科技术语
翻译方法
Mô tả
Marc
Tác giả CN
田传茂.
Nhan đề
科技术语中“副”字翻译补遗=Additional Notes on the Translation of “副” in Chinese Technical Terms / 田传茂.
Thông tin xuất bản
新疆维吾尔自治区乌鲁木齐市 :语言文字工作委员会,2015.
Mô tả vật lý
p. 83-85+90.
Tùng thư
语言文字工作委员会
Tóm tắt
汉语科技术语中的"副"字意义丰繁、使用频率高。从词性看,"副"字可用作形容词、名词和量词;从位置看,"副"字可位于词首、词中和词尾;从意义看,"副"字继承了其传统意义中的"非正"、"次要"、"成对"及其引申意义。"副"字的翻译可利用英语前缀和单词,有时不译。有些术语有多种译文。这些不同译文在语法功能、使用习惯和使用范围上存在差异。
Tóm tắt
The Chinese character"副"is rich and complex in meaning and high in frequency of use in Chinese technical terminology. It can be used as an adjective, noun or classifier. It can appear at the beginning, middle and end of a term. The technical meanings of"副"are developed out of its traditional meanings such as "deputy", "mi-nor", "pair" as well as their extended meanings. In translating"副", English prefixes and words can be employed and sometimes it need not be translated. Some terms with"副"may each have several English equivalents which are different from each other in grammar, usage and scope of use.
Thuật ngữ chủ đề
Language-
Translation.
Từ khóa tự do
汉语
Từ khóa tự do
Chinese
Từ khóa tự do
technical terminology
Từ khóa tự do
translation method
Từ khóa tự do
副
Từ khóa tự do
副
Từ khóa tự do
科技术语
Từ khóa tự do
翻译方法
Nguồn trích
语言与翻译 = Language and translation- No. 4, 2015.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nab a2200000 a 4500
001
40463
002
2
004
50989
005
202007071051
008
160615s2015 ch| a 000 0 chi d
009
1 0
022
[ ]
|a
1001-0823
035
[ ]
|a
1456382999
039
[ ]
|a
20241202110829
|b
idtocn
|c
20200707105139
|d
huongnt
|y
20160615145331
|z
svtt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
100
[0 ]
|a
田传茂.
245
[1 0]
|a
科技术语中“副”字翻译补遗=Additional Notes on the Translation of “副” in Chinese Technical Terms /
|c
田传茂.
260
[ ]
|a
新疆维吾尔自治区乌鲁木齐市 :
|b
语言文字工作委员会,
|c
2015.
300
[ ]
|a
p. 83-85+90.
362
[0 ]
|a
No. 4 (2015)
490
[0 ]
|a
语言文字工作委员会
520
[ ]
|a
汉语科技术语中的"副"字意义丰繁、使用频率高。从词性看,"副"字可用作形容词、名词和量词;从位置看,"副"字可位于词首、词中和词尾;从意义看,"副"字继承了其传统意义中的"非正"、"次要"、"成对"及其引申意义。"副"字的翻译可利用英语前缀和单词,有时不译。有些术语有多种译文。这些不同译文在语法功能、使用习惯和使用范围上存在差异。
520
[ ]
|a
The Chinese character"副"is rich and complex in meaning and high in frequency of use in Chinese technical terminology. It can be used as an adjective, noun or classifier. It can appear at the beginning, middle and end of a term. The technical meanings of"副"are developed out of its traditional meanings such as "deputy", "mi-nor", "pair" as well as their extended meanings. In translating"副", English prefixes and words can be employed and sometimes it need not be translated. Some terms with"副"may each have several English equivalents which are different from each other in grammar, usage and scope of use.
650
[1 0]
|a
Language
|x
Translation.
653
[0 ]
|a
汉语
653
[0 ]
|a
Chinese
653
[0 ]
|a
technical terminology
653
[0 ]
|a
translation method
653
[0 ]
|a
副
653
[0 ]
|a
副
653
[0 ]
|a
科技术语
653
[0 ]
|a
翻译方法
773
[ ]
|t
语言与翻译 = Language and translation
|g
No. 4, 2015.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0