TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Những khái niệm cơ bản về giới và vấn đề giới ở Việt Nam =

Những khái niệm cơ bản về giới và vấn đề giới ở Việt Nam = : Gender basic concepts and gender issues in Viet Nam

 Thống kê, 1999.
 Hà Nội : 188 tr. ; 21 cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:4085
DDC 305.42
Tác giả CN Trần, Thị Quế.
Nhan đề Những khái niệm cơ bản về giới và vấn đề giới ở Việt Nam = Gender basic concepts and gender issues in Viet Nam / Trần Thị Quế, Vũ Ngọc Uyên, Nguyễn Thị Băng.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Thống kê,1999.
Mô tả vật lý 188 tr. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề Giới tính-Bình đẳng giới-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Giới tính.
Từ khóa tự do Bình đẳng giới.
Tên vùng địa lý Việt Nam.
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Thị Băng.
Tác giả(bs) CN Vũ, Ngọc Uyên.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Việt-VN(2): 000002901-2
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014085
0021
0044218
008040302s1999 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456404358
035[# #] |a 43207390
039[ ] |a 20241129100426 |b idtocn |c 20040302000000 |d huongnt |y 20040302000000 |z khiembt
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 305.42 |b TRQ
090[ ] |a 305.42 |b TRQ
100[0 ] |a Trần, Thị Quế.
245[1 0] |a Những khái niệm cơ bản về giới và vấn đề giới ở Việt Nam = |b Gender basic concepts and gender issues in Viet Nam / |c Trần Thị Quế, Vũ Ngọc Uyên, Nguyễn Thị Băng.
260[ ] |a Hà Nội : |b Thống kê, |c 1999.
300[ ] |a 188 tr. ; |c 21 cm.
650[1 7] |a Giới tính |x Bình đẳng giới |2 TVĐHHN.
651[ 4] |a Việt Nam.
653[0 ] |a Giới tính.
653[0 ] |a Bình đẳng giới.
700[0 ] |a Nguyễn, Thị Băng.
700[0 ] |a Vũ, Ngọc Uyên.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (2): 000002901-2
890[ ] |a 2 |b 14 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000002902 2 TK_Tiếng Việt-VN
#1 000002902
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
2 000002901 1 TK_Tiếng Việt-VN
#2 000002901
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng