THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
428.24071 TIM
Face2face
: intermediate Work book
Tims, Nicolas.
Cambridge University Press,
2005.
ISBN: 9780521603355
Cambridge :
2 v. 88 p: ill. ; 28 cm.
English
Rhetoric.
English language
Tiếng Anh
Ngữ pháp.
Tiếng Anh.
English language.
Nghiên cứu.
Grammar.
+ 1 từ khóa
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
40852
DDC
428.24071
Tác giả CN
Tims, Nicolas.
Nhan đề
Face2face : intermediate : Work book / Nicolas Tims; Gillie Cunningham.
Thông tin xuất bản
Cambridge :Cambridge University Press,2005.
Mô tả vật lý
2 v. 88 p:ill. ;28 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Rhetoric.
Thuật ngữ chủ đề
English language-
Grammar-
Problems, exercises, etc.
Thuật ngữ chủ đề
English language-
Study and teaching-
Foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Anh-
Ngữ pháp-
Giảng dạy-
TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Anh-
Nghiên cứu-
Giảng dạy-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Ngữ pháp.
Từ khóa tự do
Tiếng Anh.
Từ khóa tự do
English language.
Từ khóa tự do
Rhetoric.
Từ khóa tự do
Nghiên cứu.
Từ khóa tự do
Grammar.
Từ khóa tự do
Giảng dạy.
Tác giả(bs) CN
Ackroyd, Sarah.
Tác giả(bs) CN
Cunningham, Gillie.
Địa chỉ
200Tài liệu Đề án 2020(2): 000090019, 000090044
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
40852
002
1
004
51415
008
160831s2005 enk eng
009
1 0
020
[ ]
|a
9780521603355
035
[ ]
|a
1456366246
039
[ ]
|a
20241209114103
|b
idtocn
|c
|d
|y
20160831094241
|z
ngant
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
enk
082
[0 4]
|a
428.24071
|b
TIM
090
[ ]
|a
428.24071
|b
TIM
100
[1 ]
|a
Tims, Nicolas.
245
[1 0]
|a
Face2face :
|b
intermediate : Work book /
|c
Nicolas Tims; Gillie Cunningham.
260
[ ]
|a
Cambridge :
|b
Cambridge University Press,
|c
2005.
300
[ ]
|a
2 v. 88 p:
|b
ill. ;
|c
28 cm.
650
[0 0]
|a
Rhetoric.
650
[1 0]
|a
English language
|x
Grammar
|x
Problems, exercises, etc.
650
[1 0]
|a
English language
|x
Study and teaching
|x
Foreign speakers.
650
[1 7]
|a
Tiếng Anh
|x
Ngữ pháp
|x
Giảng dạy
|2
TVĐHHN.
650
[1 7]
|a
Tiếng Anh
|x
Nghiên cứu
|x
Giảng dạy
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Ngữ pháp.
653
[0 ]
|a
Tiếng Anh.
653
[0 ]
|a
English language.
653
[0 ]
|a
Rhetoric.
653
[0 ]
|a
Nghiên cứu.
653
[0 ]
|a
Grammar.
653
[0 ]
|a
Giảng dạy.
700
[1 ]
|a
Ackroyd, Sarah.
700
[1 ]
|a
Cunningham, Gillie.
852
[ ]
|a
200
|b
Tài liệu Đề án 2020
|j
(2): 000090019, 000090044
890
[ ]
|a
2
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000090044
2
Tài liệu Đề án 2020
#1
000090044
Nơi lưu
Tài liệu Đề án 2020
Tình trạng
2
000090019
1
Tài liệu Đề án 2020
#2
000090019
Nơi lưu
Tài liệu Đề án 2020
Tình trạng