| 000 | 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 40891 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 51454 |
|---|
| 008 | 160831s2013 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 035 | [ ] |a 1456373281 |
|---|
| 039 | [ ] |a 20241201150114 |b idtocn |c |d |y 20160831105038 |z khiembt |
|---|
| 041 | [0 ] |a vie |
|---|
| 044 | [ ] |a vm |
|---|
| 082 | [0 4] |a 428.0076 |b NGT |
|---|
| 090 | [ ] |a 428.0076 |b NGT |
|---|
| 100 | [0 ] |a Nguyễn, Văn Trào |
|---|
| 245 | [1 0] |a Nghiên cứu ứng dụng khung tham chiếu chung Châu Âu về ngôn ngữ cho đào tạo tiếng Anh tại Việt Nam / |c Nguyễn Văn Trào. |
|---|
| 260 | [ ] |a Hà Nội : |b Đại học Hà Nội, |c 2013. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Đào tạo tiếng Anh |
|---|
| 653 | [0 ] |a Khung tham chiếu Châu Âu |
|---|
| 653 | [0 ] |a Việt Nam |
|---|
| 653 | [0 ] |a Ngôn ngữ |
|---|
| 852 | [ ] |a 200 |b Tài liệu Đề án 2020 |j (1): 000090052 |
|---|
| 890 | [ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0 |
|---|