| 000 | 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 40921 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 51484 |
|---|
| 008 | 160831s2013 vm| eng |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 035 | [ ] |a 1456366146 |
|---|
| 039 | [ ] |a 20241208234341 |b idtocn |c |d |y 20160831144608 |z khiembt |
|---|
| 041 | [0 ] |a eng |
|---|
| 044 | [ ] |a vm |
|---|
| 082 | [0 4] |a 428 |b PHT |
|---|
| 090 | [ ] |a 428 |b PHT |
|---|
| 100 | [0 ] |a Phạm, Ngọc Thạch. |
|---|
| 245 | [1 0] |a Training course on development of open and self-directed English language learning materials : |b Tài liệu bồi dưỡng xây dựng nguồn học liệu mở và tự học tiếng Anh có hướng dẫn / |c Phạm Ngọc Thạch, Nguyễn Quốc Hùng, Đỗ Minh |
|---|
| 260 | [ ] |a Hà Nội : |b Đại học Hà Nội ;, |c 2013 |
|---|
| 300 | [ ] |a 52p. |
|---|
| 650 | [1 7] |a English |x Open materials |
|---|
| 650 | [1 7] |a English |x Self -directed English language learning |
|---|
| 700 | [ 0] |a Nguyễn, Quốc Hùng. |
|---|
| 700 | [ 0] |a Đỗ, Minh. |
|---|
| 852 | [ ] |a 200 |b Tài liệu Đề án 2020 |j (1): 000090094 |
|---|
| 890 | [ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0 |
|---|