| 000 | 00000cam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 4093 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 4226 |
|---|
| 005 | 202004280951 |
|---|
| 008 | 040302s2000 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 035 | [ ] |a 1456376772 |
|---|
| 035 | [# #] |a 1083192688 |
|---|
| 039 | [ ] |a 20241130163922 |b idtocn |c 20200428095139 |d anhpt |y 20040302000000 |z khiembt |
|---|
| 041 | [0 ] |a vie |
|---|
| 044 | [ ] |a vm |
|---|
| 082 | [0 4] |a 923.251 |b TAV |
|---|
| 100 | [0 ] |a Tào, Ứng Vương. |
|---|
| 245 | [1 0] |a Trí tuệ Chu Ân Lai / |c Tào Ứng Vương ; Phạm Ngọc Chương, Thái Quý, Tạ Ngọc Ái biên dịch. |
|---|
| 260 | [ ] |a Hà Nội : |b Nxb.Công an nhân dân, |c 2000. |
|---|
| 300 | [ ] |a 944 tr. ; |c 19 cm. |
|---|
| 600 | [0 4] |a Chu, Ân Lai |x Trí tuệ. |
|---|
| 650 | [0 7] |a Chính trị gia |z Trung Quốc |2 TVĐHHN. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Lãnh tụ. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Chính trị gia. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Tạ, Ngọc Ái |e biên dịch. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Phạm, Ngọc Chương |e biên dịch. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Phạm, Ngọc Chương |e dịch. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Thái Quý |e biên dịch. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Lý, Kỳ |e cố vấn. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Thái, Quý |e biên dịch. |
|---|
| 852 | [ ] |a 100 |b Thanh lọc |j (1): 000013329 |
|---|
| 852 | [ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (4): 000002536, 000002849, 000013083, 000013112 |
|---|
| 852 | [ ] |a 200 |b K. Việt Nam học |j (1): 000002535 |
|---|
| 890 | [ ] |a 6 |b 14 |c 0 |d 0 |
|---|