TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Khai thác thiết bị công nghệ thông tin dạy và học ngoại ngữ Cấp tiểu học, trung học cơ sở, trung học phổ thông, cao đẳng và đại học

Khai thác thiết bị công nghệ thông tin dạy và học ngoại ngữ Cấp tiểu học, trung học cơ sở, trung học phổ thông, cao đẳng và đại học : Báo cáo tổng kết đề tài khoa học và công nghệ cấp Bộ

 Đại học Hà Nội , 2015.
 Hà Nội : 11 tr ; 30 cm Đề tài khoa học và công nghệ cấp bộ. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:41035
DDC 418.0071
Tác giả CN Phạm, Ngọc Thạch.
Nhan đề Khai thác thiết bị công nghệ thông tin dạy và học ngoại ngữ : Cấp tiểu học, trung học cơ sở, trung học phổ thông, cao đẳng và đại học : Báo cáo tổng kết đề tài khoa học và công nghệ cấp Bộ / Phạm Ngọc Thạch.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Đại học Hà Nội ,2015.
Mô tả vật lý 11 tr ;30 cm
Tùng thư Đề tài khoa học và công nghệ cấp bộ.
Thuật ngữ chủ đề Giảng dạy ngoại ngữ-Ứng dụng công nghệ thông tin-TVĐHHN
Từ khóa tự do Công nghệ thông tin.
Từ khóa tự do Thiết bị.
Từ khóa tự do Giảng dạy.
Địa chỉ 300NCKH_Đề tài(1): 000102439
Địa chỉ 300NCKH_Nội sinh30703(2): 000102438, 000107024
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00141035
0025
00451598
005202408211440
008160908s2015 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456408894
039[ ] |a 20241129093301 |b idtocn |c 20240821144047 |d tult |y 20160908132050 |z anhpt
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 418.0071 |b PHT
090[ ] |a 418.0071 |b PHT
100[0 ] |a Phạm, Ngọc Thạch.
245[1 0] |a Khai thác thiết bị công nghệ thông tin dạy và học ngoại ngữ : Cấp tiểu học, trung học cơ sở, trung học phổ thông, cao đẳng và đại học : |b Báo cáo tổng kết đề tài khoa học và công nghệ cấp Bộ / |c Phạm Ngọc Thạch.
260[ ] |a Hà Nội : |b Đại học Hà Nội , |c 2015.
300[ ] |a 11 tr ; |c 30 cm
490[ ] |a Đề tài khoa học và công nghệ cấp bộ.
650[1 7] |a Giảng dạy ngoại ngữ |x Ứng dụng công nghệ thông tin |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Công nghệ thông tin.
653[0 ] |a Thiết bị.
653[0 ] |a Giảng dạy.
852[ ] |a 300 |b NCKH_Đề tài |j (1): 000102439
852[ ] |a 300 |b NCKH_Nội sinh |c 30703 |j (2): 000102438, 000107024
890[ ] |a 3 |c 1 |b 0 |d 2
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000107024 4 NCKH_Nội sinh Tài liệu không phục vụ
#1 000107024
Nơi lưu NCKH_Nội sinh
Tình trạng Tài liệu không phục vụ
2 000102438 2 NCKH_Nội sinh Tài liệu không phục vụ
#2 000102438
Nơi lưu NCKH_Nội sinh
Tình trạng Tài liệu không phục vụ
Tài liệu số
1