TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Algebra for college students

Algebra for college students

 Wadsworth Pub. Co., c1988 ISBN: 0534081541
 Belmont, Calif. : [625] p. : ill. ; 24 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:4128
LCC QA152.2
DDC 512.9
Tác giả CN Drooyan, Irving,.
Nhan đề Algebra for college students / Irving Drooyan, Katherine Franklin.
Thông tin xuất bản Belmont, Calif. :Wadsworth Pub. Co.,c1988
Mô tả vật lý [625] p. :ill. ;24 cm.
Phụ chú Includes index.
Thuật ngữ chủ đề Algebra
Thuật ngữ chủ đề Đại số-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Đại số
Từ khóa tự do Algebra
Tác giả(bs) CN Yoshiwara, Katherine,
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000004615
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014128
0021
0044261
005202103230855
008040305s1988 cau a 000 0 eng d
0091 0
010[ ] |a 87012476 //r93
020[ ] |a 0534081541
035[ ] |a 16078396
035[# #] |a 16078396
039[ ] |a 20241125222051 |b idtocn |c 20210323085537 |d anhpt |y 20040305000000 |z thuynt
040[ ] |a LC |b eng |c LC |d LC
041[0 ] |a eng
044[ ] |a cau
050[0 0] |a QA152.2 |b .D73 1988
082[0 4] |a 512.9 |2 19 |b DRO
100[1 ] |a Drooyan, Irving,.
245[1 0] |a Algebra for college students / |c Irving Drooyan, Katherine Franklin.
260[ ] |a Belmont, Calif. : |b Wadsworth Pub. Co., |c c1988
300[ ] |a [625] p. : |b ill. ; |c 24 cm.
500[ ] |a Includes index.
650[0 0] |a Algebra
650[0 7] |a Đại số |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Đại số
653[0 ] |a Algebra
700[1 ] |a Yoshiwara, Katherine, |d 1953-
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000004615
890[ ] |a 1 |b 5 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000004615 1 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000004615
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng