TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Лингвистические особенности рекламных слоганов в русском и вьетнамском языках =Các đặc điểm ngôn ngữ của tôn chỉ quảng cáo tiếng nga và tiếng việt

Лингвистические особенности рекламных слоганов в русском и вьетнамском языках =Các đặc điểm ngôn ngữ của tôn chỉ quảng cáo tiếng nga và tiếng việt

 Đại học Hà Nội, 2016.
 Hà Nội : 32 tr. ; 30 cm. rus
Mô tả biểu ghi
ID:41441
DDC 491.0071
Tác giả CN Đặng, Bảo Vân
Nhan đề Лингвистические особенности рекламных слоганов в русском и вьетнамском языках =Các đặc điểm ngôn ngữ của tôn chỉ quảng cáo tiếng nga và tiếng việt / Đặng Bảo Vân; Nguyễn Văn Tiến hướng dẫn
Thông tin xuất bản Hà Nội :Đại học Hà Nội,2016.
Mô tả vật lý 32 tr. ;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nga-Ngôn ngữ quảng cáo-TVĐHHN
Từ khóa tự do Đặc điểm ngôn ngữ
Từ khóa tự do Ngôn ngữ quảng cáo
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Văn Tiến,
Địa chỉ 100TK_Kho lưu tổng303008(2): 000089252-3
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00141441
0026
00452032
005202002131056
008160928s2016 vm| rus
0091 0
035[ ] |a 1456397811
035[# #] |a 1083172659
039[ ] |a 20241129132448 |b idtocn |c 20200213105620 |d anhpt |y 20160928112156 |z ngant
041[0 ] |a rus
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 491.0071 |b DAV
090[ ] |a 491.0071 |b DAV
100[0 ] |a Đặng, Bảo Vân
245[1 0] |a Лингвистические особенности рекламных слоганов в русском и вьетнамском языках =Các đặc điểm ngôn ngữ của tôn chỉ quảng cáo tiếng nga và tiếng việt / |c Đặng Bảo Vân; Nguyễn Văn Tiến hướng dẫn
260[ ] |a Hà Nội : |b Đại học Hà Nội, |c 2016.
300[ ] |a 32 tr. ; |c 30 cm.
650[1 7] |a Tiếng Nga |x Ngôn ngữ quảng cáo |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Đặc điểm ngôn ngữ
653[0 ] |a Ngôn ngữ quảng cáo
655[ 7] |a Khoá luận |x Khoa tiếng Nga |2 TVĐHHN.
700[0 ] |a Nguyễn, Văn Tiến, |e hướng dẫn.
852[ ] |a 100 |b TK_Kho lưu tổng |c 303008 |j (2): 000089252-3
890[ ] |a 2 |c 1 |b 0 |d 2
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000089253 2 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000089253
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2 000089252 1 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2 000089252
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
Tài liệu số
1