| 000 | 00000cam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 41454 |
|---|
| 002 | 20 |
|---|
| 004 | 52045 |
|---|
| 005 | 202112211051 |
|---|
| 008 | 160929s2016 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 035 | [ ] |a 1456401564 |
|---|
| 035 | [# #] |a 1083193979 |
|---|
| 039 | [ ] |a 20241130101448 |b idtocn |c 20211221105133 |d tult |y 20160929081725 |z ngant |
|---|
| 041 | [0 ] |a vie |
|---|
| 044 | [ ] |a vm |
|---|
| 082 | [0 4] |a 335.4 |b MOT |
|---|
| 245 | [0 0] |a Một số vấn đề lý luận - thực tiễn về chủ nghĩa xã hội và con đường đi lên chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam qua 30 đổi mới / |c Phùng Hữu Phú,... |
|---|
| 260 | [ ] |a Hà Nội : |b Nxb. Chính trị Quốc gia, |c 2016 |
|---|
| 300 | [ ] |a 830 tr. ; |c 24 cm. |
|---|
| 650 | [1 7] |a Chủ nghĩa xã hội |x Việt Nam |2 TVĐHHN. |
|---|
| 651 | [ 4] |a Việt Nam. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Chủ nghĩa xã hội |
|---|
| 653 | [0 ] |a Đổi mới |
|---|
| 690 | [ ] |a Giáo dục chính trị |
|---|
| 691 | [ ] |a Giáo dục chính trị |
|---|
| 692 | [ ] |a Chủ nghĩa xã hội khoa học |
|---|
| 693 | [ ] |a Tài liệu tham khảo |
|---|
| 700 | [0 ] |a Lê, Hữu Nghĩa. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Nguyễn, Viết Thông. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Phùng, Hữu Phú. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Vũ, Văn Hiền. |
|---|
| 852 | [ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516023 |j (9): 000089834-6, 000091035-7, 000091040, 000094626-7 |
|---|
| 852 | [ ] |a 200 |b K. Đại cương |j (1): 000091027 |
|---|
| 852 | [ ] |a 200 |b K. Giáo dục Chính trị |j (2): 000091038, 000094628 |
|---|
| 852 | [ ] |a 200 |b K. Ngữ văn Việt Nam |j (2): 000091025-6 |
|---|
| 852 | [ ] |a 200 |b K. NN Bồ Đào Nha |j (1): 000091029 |
|---|
| 852 | [ ] |a 200 |b K. NN Đức |j (1): 000091024 |
|---|
| 852 | [ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (1): 000091030 |
|---|
| 852 | [ ] |a 200 |b K. NN Italia |j (1): 000091031 |
|---|
| 852 | [ ] |a 200 |b K. NN Nga |j (1): 000091032 |
|---|
| 852 | [ ] |a 200 |b K. NN Nhật |j (1): 000091028 |
|---|
| 852 | [ ] |a 200 |b K. NN Tây Ban Nha |j (1): 000091034 |
|---|
| 852 | [ ] |a 200 |b K. Việt Nam học |j (2): 000091022-3 |
|---|
| 852 | [ ] |a 200 |b T. NN và VH Thái Lan |j (2): 000091020-1 |
|---|
| 890 | [ ] |a 25 |b 2 |c 0 |d 0 |
|---|