| 000 | 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 41609 |
|---|
| 002 | 5 |
|---|
| 004 | 52200 |
|---|
| 005 | 201903211042 |
|---|
| 008 | 160930s2016 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 035 | [ ] |a 1456386682 |
|---|
| 039 | [ ] |a 20241202142639 |b idtocn |c 20190321104241 |d tult |y 20160930143801 |z ngant |
|---|
| 041 | [0 ] |a vie |
|---|
| 044 | [ ] |a vm |
|---|
| 082 | [0 4] |a 005.3 |b NGH |
|---|
| 090 | [ ] |a 005.3 |b NGH |
|---|
| 110 | [1 ] |a Đại học Hà Nội. |
|---|
| 245 | [1 0] |a Nghiên cứu xây dựng hệ thống lập kế hoạch du lịch tích hợp với cổng thông tin du lịch Việt Nam : |b Đề tài khoa học và công nghệ cấp cơ sở / |c Nguyễn Đức Hoa Cương, Nguyễn Xuân Hoài, Nguyễn Thị Hiền, Nguyễn Đỗ Văn, Ban Hà Bằng. |
|---|
| 260 | [ ] |a Hà Nội : |b Đại học Hà Nội, |c 2016. |
|---|
| 300 | [ ] |a [164 tr.] ; |c 30 cm. |
|---|
| 650 | [1 0] |a Cổng thông tin |x Du lịch |
|---|
| 650 | [1 7] |a Hệ thống thông tin |x Du lịch |2 TVĐHHN |
|---|
| 653 | [ ] |a Hệ thống thông tin |
|---|
| 653 | [0 ] |a Cơ sở dữ liệu |
|---|
| 653 | [0 ] |a Thiết kế hệ thống |
|---|
| 653 | [0 ] |a Du lịch |
|---|
| 653 | [0 ] |a Cổng thông tin |
|---|
| 653 | [0 ] |a Đề tài nghiên cứu |
|---|
| 700 | [0 ] |a Nguyễn, Đức Hoa Cương |
|---|
| 700 | [0 ] |a Nguyễn, Xuân Hoài |
|---|
| 700 | [0 ] |a Nguyễn, Đỗ Văn |
|---|
| 700 | [0 ] |a Ban, Hà Bằng. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Nguyễn, Thị Hiền |
|---|
| 852 | [ ] |a 300 |b NCKH_Đề tài |j (6): 000089801-3, 000089807, 000089810, 000089812 |
|---|
| 852 | [ ] |a 300 |b NCKH_Nội sinh |c 30703 |j (1): 000089809 |
|---|
| 890 | [ ] |a 7 |b 0 |c 0 |d 0 |
|---|