THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
428.24 HUT
Life lines
: intermediate student's book
Hutchinson, Tom
Oxford University Press,
1997
ISBN: 0194338088
New York :
144p. ; 30 cm.
English
Readers.
English language
Tiếng Anh
Bài đọc
For non-English speaking students.
Giáo trình
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(4)
Mô tả biểu ghi
ID:
41721
DDC
428.24
Tác giả CN
Hutchinson, Tom
Nhan đề
Life lines : intermediate student's book / Tom Hutchinson
Thông tin xuất bản
New York :Oxford University Press,1997
Mô tả vật lý
144p. ;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Readers.
Thuật ngữ chủ đề
English language-
Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Anh-
Trình độ trung cấp-
TVĐHHN.-
Giáo trình
Từ khóa tự do
Bài đọc
Từ khóa tự do
Tiếng Anh
Từ khóa tự do
For non-English speaking students.
Từ khóa tự do
Giáo trình
Địa chỉ
100TK_Cafe sách tầng 4-CFS(6): 000089666, 000089707, 000089713, 000089715, 000089717, 000089729
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(8): 000089663, 000089665, 000089673, 000089689, 000089694, 000089697, 000089700, 000089705
Địa chỉ
200K. Đại cương(1): 000054998
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
41721
002
1
004
52313
005
202107010948
008
161003s1997 nyu eng
009
1 0
020
[ ]
|a
0194338088
035
[ ]
|a
314838731
035
[# #]
|a
314838731
039
[ ]
|a
20241128105344
|b
idtocn
|c
20210701094812
|d
maipt
|y
20161003155231
|z
svtt
041
[1 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
nyu
082
[0 4]
|a
428.24
|b
HUT
100
[1 ]
|a
Hutchinson, Tom
245
[1 0]
|a
Life lines :
|b
intermediate student's book /
|c
Tom Hutchinson
260
[ ]
|a
New York :
|b
Oxford University Press,
|c
1997
300
[ ]
|a
144p. ;
|c
30 cm.
650
[0 0]
|a
Readers.
650
[1 0]
|a
English language
|x
Textbooks for foreign speakers.
650
[1 7]
|a
Tiếng Anh
|x
Trình độ trung cấp
|2
TVĐHHN.
|v
Giáo trình
653
[0 ]
|a
Bài đọc
653
[0 ]
|a
Tiếng Anh
653
[0 ]
|a
For non-English speaking students.
653
[0 ]
|a
Giáo trình
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Cafe sách tầng 4-CFS
|j
(6): 000089666, 000089707, 000089713, 000089715, 000089717, 000089729
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(8): 000089663, 000089665, 000089673, 000089689, 000089694, 000089697, 000089700, 000089705
852
[ ]
|a
200
|b
K. Đại cương
|j
(1): 000054998
890
[ ]
|a
15
|b
6
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000089694
1
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000089694
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2
000089697
1
TK_Tiếng Anh-AN
#2
000089697
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3
000089700
1
TK_Tiếng Anh-AN
#3
000089700
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
4
000054998
1
K. Đại cương
#4
000054998
Nơi lưu
K. Đại cương
Tình trạng