THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
305.8 NGU
Người Xơ Đăng ở Việt Nam
UNESSCO,
1998.
Hà Nội:
199 tr. ; 28 cm.
Tiếng Việt
Văn hóa
Dân tộc thiểu số.
Văn hoá dân tộc.
Dân tộc Xơ Đăng.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
4179
DDC
305.8
Tác giả TT
Trung tâm khoa học xã hội và nhân văn Quốc gia.
Nhan đề
Người Xơ Đăng ở Việt Nam / Trung tâm khoa học xã hội và nhân văn Quốc gia.
Thông tin xuất bản
Hà Nội:UNESSCO,1998.
Mô tả vật lý
199 tr. ;28 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Văn hóa-
Dân tộc thiểu số-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Dân tộc thiểu số.
Từ khóa tự do
Văn hoá dân tộc.
Từ khóa tự do
Dân tộc Xơ Đăng.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Việt-VN(1): 000001523
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
4179
002
1
004
4312
005
202310091005
008
040303s1998 vm| vie
009
1 0
035
[ ]
|a
1456388203
035
[# #]
|a
43373584
039
[ ]
|a
20241202112228
|b
idtocn
|c
20231009100512
|d
maipt
|y
20040303000000
|z
thuynt
041
[0 ]
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
305.8
|b
NGU
110
[2 ]
|a
Trung tâm khoa học xã hội và nhân văn Quốc gia.
245
[0 0]
|a
Người Xơ Đăng ở Việt Nam /
|c
Trung tâm khoa học xã hội và nhân văn Quốc gia.
260
[ ]
|a
Hà Nội:
|b
UNESSCO,
|c
1998.
300
[ ]
|a
199 tr. ;
|c
28 cm.
650
[1 7]
|a
Văn hóa
|x
Dân tộc thiểu số
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Dân tộc thiểu số.
653
[0 ]
|a
Văn hoá dân tộc.
653
[0 ]
|a
Dân tộc Xơ Đăng.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Việt-VN
|j
(1): 000001523
890
[ ]
|a
1
|b
8
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000001523
1
TK_Tiếng Việt-VN
#1
000001523
Nơi lưu
TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng