TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển tiếng Việt căn bản

Từ điển tiếng Việt căn bản

 Nxb. Giáo dục, 1998
 Hà Nội : 879 tr. ; 18 cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:4188
DDC 495.9223
Tác giả CN Nguyễn, Như Ý.
Nhan đề Từ điển tiếng Việt căn bản / Nguyễn Như Ý, Đỗ Việt Hùng, Phạm Xuân Thành.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Nxb. Giáo dục,1998
Mô tả vật lý 879 tr. ;18 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Việt-Từ điển-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Từ điển
Từ khóa tự do Tiếng Việt
Tác giả(bs) CN Phạm, Xuân Thành.
Tác giả(bs) CN Đỗ, Việt Hùng
Địa chỉ 100TK_Cafe sách tầng 4-CFS(1): 000000862
Địa chỉ 100TK_Tiếng Việt-VN(3): 000000861, 000014877, 000015154
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014188
0021
0044321
005202308011519
008211008s1998 vm vie
0091 0
035[ ] |a 1456409756
035[# #] |a 1083194508
039[ ] |a 20241130103452 |b idtocn |c 20230801151940 |d maipt |y 20040303000000 |z svtt
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.9223 |b NGY
100[0 ] |a Nguyễn, Như Ý.
245[1 0] |a Từ điển tiếng Việt căn bản / |c Nguyễn Như Ý, Đỗ Việt Hùng, Phạm Xuân Thành.
260[ ] |a Hà Nội : |b Nxb. Giáo dục, |c 1998
300[ ] |a 879 tr. ; |c 18 cm.
650[0 7] |a Tiếng Việt |v Từ điển |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Từ điển
653[0 ] |a Tiếng Việt
700[0 ] |a Phạm, Xuân Thành.
700[0 ] |a Đỗ, Việt Hùng
852[ ] |a 100 |b TK_Cafe sách tầng 4-CFS |j (1): 000000862
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (3): 000000861, 000014877, 000015154
890[ ] |a 4 |b 16 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000015154 4 TK_Tiếng Việt-VN
#1 000015154
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
2 000014877 3 TK_Tiếng Việt-VN
#2 000014877
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
3 000000861 1 TK_Tiếng Việt-VN
#3 000000861
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng