THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.9223 NGY
Từ điển tiếng Việt căn bản
Nguyễn, Như Ý.
Nxb. Giáo dục,
1998
Hà Nội :
879 tr. ; 18 cm.
Tiếng Việt
Tiếng Việt
Từ điển
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(3)
Mô tả biểu ghi
ID:
4188
DDC
495.9223
Tác giả CN
Nguyễn, Như Ý.
Nhan đề
Từ điển tiếng Việt căn bản / Nguyễn Như Ý, Đỗ Việt Hùng, Phạm Xuân Thành.
Thông tin xuất bản
Hà Nội :Nxb. Giáo dục,1998
Mô tả vật lý
879 tr. ;18 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Việt-
Từ điển-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Từ điển
Từ khóa tự do
Tiếng Việt
Tác giả(bs) CN
Phạm, Xuân Thành.
Tác giả(bs) CN
Đỗ, Việt Hùng
Địa chỉ
100TK_Cafe sách tầng 4-CFS(1): 000000862
Địa chỉ
100TK_Tiếng Việt-VN(3): 000000861, 000014877, 000015154
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
4188
002
1
004
4321
005
202308011519
008
211008s1998 vm vie
009
1 0
035
[ ]
|a
1456409756
035
[# #]
|a
1083194508
039
[ ]
|a
20241130103452
|b
idtocn
|c
20230801151940
|d
maipt
|y
20040303000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
495.9223
|b
NGY
100
[0 ]
|a
Nguyễn, Như Ý.
245
[1 0]
|a
Từ điển tiếng Việt căn bản /
|c
Nguyễn Như Ý, Đỗ Việt Hùng, Phạm Xuân Thành.
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Nxb. Giáo dục,
|c
1998
300
[ ]
|a
879 tr. ;
|c
18 cm.
650
[0 7]
|a
Tiếng Việt
|v
Từ điển
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Từ điển
653
[0 ]
|a
Tiếng Việt
700
[0 ]
|a
Phạm, Xuân Thành.
700
[0 ]
|a
Đỗ, Việt Hùng
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Cafe sách tầng 4-CFS
|j
(1): 000000862
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Việt-VN
|j
(3): 000000861, 000014877, 000015154
890
[ ]
|a
4
|b
16
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000015154
4
TK_Tiếng Việt-VN
#1
000015154
Nơi lưu
TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
2
000014877
3
TK_Tiếng Việt-VN
#2
000014877
Nơi lưu
TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
3
000000861
1
TK_Tiếng Việt-VN
#3
000000861
Nơi lưu
TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng