THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.13 KHD
Từ điển Hoa - Việt thông dụng
Khổng, Đức.
Văn hoá thông tin,
2003.
Hà Nội :
693 p. ; 16 cm.
中文
Chinese language
Tiếng Trung Quốc
Tiếng Trung Quốc.
Từ điển.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
4205
DDC
495.13
Tác giả CN
Khổng, Đức.
Nhan đề
Từ điển Hoa - Việt thông dụng / Khổng Đức ; Long Cương biên soạn.
Thông tin xuất bản
Hà Nội :Văn hoá thông tin,2003.
Mô tả vật lý
693 p. ;16 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Chinese language-
Dictionaries-
Vietnamese.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Tiếng Việt-
Từ điển-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do
Từ điển.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(2): 000003530-1
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
4205
002
1
004
4338
005
202504011005
008
040401s2003 vm| chi
009
1 0
035
[ ]
|a
1456397997
039
[ ]
|a
20250401100520
|b
namth
|c
20241130085622
|d
idtocn
|y
20040401000000
|z
aimee
041
[0 ]
|a
chi
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
495.13
|b
KHD
090
[ ]
|a
495.13
|b
KHD
100
[0 ]
|a
Khổng, Đức.
245
[1 0]
|a
Từ điển Hoa - Việt thông dụng /
|c
Khổng Đức ; Long Cương biên soạn.
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Văn hoá thông tin,
|c
2003.
300
[ ]
|a
693 p. ;
|c
16 cm.
650
[1 0]
|a
Chinese language
|x
Dictionaries
|x
Vietnamese.
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|x
Tiếng Việt
|v
Từ điển
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc.
653
[0 ]
|a
Từ điển.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(2): 000003530-1
890
[ ]
|a
2
|b
256
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000003531
2
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000003531
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2
000003530
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#2
000003530
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng