TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển Hoa - Việt thông dụng

Từ điển Hoa - Việt thông dụng

 Văn hoá thông tin, 2003.
 Hà Nội : 693 p. ; 16 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:4205
DDC 495.13
Tác giả CN Khổng, Đức.
Nhan đề Từ điển Hoa - Việt thông dụng / Khổng Đức ; Long Cương biên soạn.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Văn hoá thông tin,2003.
Mô tả vật lý 693 p. ;16 cm.
Thuật ngữ chủ đề Chinese language-Dictionaries-Vietnamese.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Tiếng Việt-Từ điển-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do Từ điển.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(2): 000003530-1
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014205
0021
0044338
005202504011005
008040401s2003 vm| chi
0091 0
035[ ] |a 1456397997
039[ ] |a 20250401100520 |b namth |c 20241130085622 |d idtocn |y 20040401000000 |z aimee
041[0 ] |a chi |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.13 |b KHD
090[ ] |a 495.13 |b KHD
100[0 ] |a Khổng, Đức.
245[1 0] |a Từ điển Hoa - Việt thông dụng / |c Khổng Đức ; Long Cương biên soạn.
260[ ] |a Hà Nội : |b Văn hoá thông tin, |c 2003.
300[ ] |a 693 p. ; |c 16 cm.
650[1 0] |a Chinese language |x Dictionaries |x Vietnamese.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Tiếng Việt |v Từ điển |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc.
653[0 ] |a Từ điển.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (2): 000003530-1
890[ ] |a 2 |b 256 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000003531 2 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000003531
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2 000003530 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#2 000003530
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng