THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
158.39 STE
Interviewing
: principles and practices
Stewart, Charles J.
McGraw-Hill College,
c2000.
ISBN: 0072297182 (pbk. : alk. paper)
9th ed.
Boston :
xvi, 409 p. ; 24 cm.
English
Employment interviewing
Interviewing
Counseling
Employment interviewing.
Interviewing.
Phỏng vấn.
Counseling.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
42181
DDC
158.39
Tác giả CN
Stewart, Charles J.
Nhan đề
Interviewing : principles and practices / Charles J. Stewart, William B. Cash, Jr.
Lần xuất bản
9th ed.
Thông tin xuất bản
Boston :McGraw-Hill College,c2000.
Mô tả vật lý
xvi, 409 p. ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Employment interviewing-
Textbooks.
Thuật ngữ chủ đề
Interviewing-
Textbooks.
Thuật ngữ chủ đề
Counseling-
Textbooks.
Từ khóa tự do
Employment interviewing.
Từ khóa tự do
Interviewing.
Từ khóa tự do
Phỏng vấn.
Từ khóa tự do
Counseling.
Tác giả(bs) CN
Cash, William B.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000092063, 000092065
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
42181
002
1
004
52781
008
161010s2000 mau eng
009
1 0
020
[ ]
|a
0072297182 (pbk. : alk. paper)
035
[ ]
|a
1198546174
035
[# #]
|a
959519754
039
[ ]
|a
20241125203327
|b
idtocn
|c
|d
|y
20161010135241
|z
khiembt
041
[0 ]
|a
eng
042
[ ]
|a
pcc
044
[ ]
|a
mau
082
[0 4]
|a
158.39
|2
21
|b
STE
090
[ ]
|a
158.39
|b
STE
100
[1 ]
|a
Stewart, Charles J.
245
[1 0]
|a
Interviewing :
|b
principles and practices /
|c
Charles J. Stewart, William B. Cash, Jr.
250
[ ]
|a
9th ed.
260
[ ]
|a
Boston :
|b
McGraw-Hill College,
|c
c2000.
300
[ ]
|a
xvi, 409 p. ;
|c
24 cm.
504
[ ]
|a
Includes bibliographical references and index.
650
[ 0]
|a
Employment interviewing
|v
Textbooks.
650
[ 0]
|a
Interviewing
|v
Textbooks.
650
[ 0]
|a
Counseling
|v
Textbooks.
653
[ ]
|a
Employment interviewing.
653
[ ]
|a
Interviewing.
653
[ ]
|a
Phỏng vấn.
653
[0 ]
|a
Counseling.
700
[1 ]
|a
Cash, William B.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(2): 000092063, 000092065
890
[ ]
|a
2
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000092065
3
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000092065
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2
000092063
1
TK_Tiếng Anh-AN
#2
000092063
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng