THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
339.30723 WAR
Counting for nothing
: what men value & what women are worth
Waring, Marilyn,
Allen & Unwin, Port Nicholson Press,
1988.
ISBN: 0868615714
Wellington, New Zealand :
xvii, 290 p. ; 21 cm.
English
Sex discrimination in national income accounting.
Women
Economic conditions.
Women.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
42309
DDC
339.30723
Tác giả CN
Waring, Marilyn,
Nhan đề
Counting for nothing : what men value & what women are worth / Marilyn Waring.
Thông tin xuất bản
Wellington, New Zealand :Allen & Unwin, Port Nicholson Press,1988.
Mô tả vật lý
xvii, 290 p. ;21 cm.
Phụ chú
American and British editions have title: If women counted.
Thuật ngữ chủ đề
Sex discrimination in national income accounting.
Thuật ngữ chủ đề
Women-
Economic conditions.
Từ khóa tự do
Sex discrimination in national income accounting.
Từ khóa tự do
Economic conditions.
Từ khóa tự do
Women.
If women counted.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000090276
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
42309
002
1
004
52909
008
161012s1988 nz| eng
009
1 0
020
[ ]
|a
0868615714
035
[ ]
|a
20316167
035
[# #]
|a
20316167
039
[ ]
|a
20241209100109
|b
idtocn
|c
|d
|y
20161012082837
|z
khiembt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
nz
082
[0 4]
|a
339.30723
|b
WAR
090
[ ]
|a
339.30723
|b
WAR
100
[1 ]
|a
Waring, Marilyn,
|d
1952-
245
[1 0]
|a
Counting for nothing :
|b
what men value & what women are worth /
|c
Marilyn Waring.
260
[ ]
|a
Wellington, New Zealand :
|b
Allen & Unwin, Port Nicholson Press,
|c
1988.
300
[ ]
|a
xvii, 290 p. ;
|c
21 cm.
500
[ ]
|a
American and British editions have title: If women counted.
504
[ ]
|a
Bibliography: p. 280-290.
650
[ 0]
|a
Sex discrimination in national income accounting.
650
[ 0]
|a
Women
|x
Economic conditions.
653
[ ]
|a
Sex discrimination in national income accounting.
653
[ ]
|a
Economic conditions.
653
[0 ]
|a
Women.
740
[0 ]
|a
If women counted.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(1): 000090276
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000090276
1
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000090276
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng